〜ので – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Vì… nên… (khách quan, lịch sự)
| Ý nghĩa | Vì… nên… (khách quan, lịch sự) |
| Cách ghép | V/い-adj(thể thường)+ ので / な-adj・N + なので |
| Lưu ý | Nhẹ nhàng, lịch sự hơn から; hay dùng khi xin phép, giải thích. Với な-adj, N phải là なので. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
熱があるので、今日は休みます。Vì bị sốt nên hôm nay tôi xin nghỉ.
道が込んでいたので、遅れました。Vì đường đông nên tôi đến muộn.
Bài tập nhanh
今日は日曜日( )、銀行は休みです。
だので ・ でので ・ なので ・ ので
Xem đáp án
なので — 今日は日曜日なので、銀行は休みです。