〜のに(逆接) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Vậy mà… / Thế mà… (bất mãn, tiếc nuối)
| Ý nghĩa | Vậy mà… / Thế mà… (bất mãn, tiếc nuối) |
| Cách ghép | V/い-adj(thể thường)+ のに / な-adj・N + なのに |
| Lưu ý | Mang cảm xúc bất ngờ, không hài lòng của người nói; vế sau không dùng mệnh lệnh hay ý chí. Với な-adj, N phải là なのに. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
たくさん勉強したのに、試験に落ちました。Học nhiều thế mà vẫn trượt.
日曜日なのに、会社に行かなければなりません。Chủ nhật vậy mà vẫn phải đi làm.
Bài tập nhanh
この店は有名( )、客が少ないです。
でのに ・ なのに ・ ので ・ のに
Xem đáp án
なのに — この店は有名なのに、客が少ないです。