〜そうだ(様子) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Trông có vẻ… / Sắp…
| Ý nghĩa | Trông có vẻ… / Sắp… |
| Cách ghép | V-ます(bỏ ます)/い-adj(bỏ い)/な-adj + そうだ |
| Lưu ý | Phán đoán qua nhìn thấy. いい → よさそう, ない → なさそう. Không dùng với danh từ. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
このケーキはおいしそうですね。Cái bánh này trông ngon nhỉ.
今にも雨が降りそうだ。Trời như sắp mưa đến nơi.
Bài tập nhanh
このケーキはとても( )ですね。
おいしくそう ・ おいしさそう ・ おいしそう ・ おいしなそう
Xem đáp án
おいしそう — このケーキはとてもおいしそうですね。