〜やすい – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Dễ… (dễ làm / dễ xảy ra)
| Ý nghĩa | Dễ… (dễ làm / dễ xảy ra) |
| Cách ghép | V-ます bỏ ます + やすい |
| Lưu ý | Chia như い-adj: 使いやすくて. Cũng chỉ khuynh hướng dễ xảy ra: 冬は風邪をひきやすい. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
このペンはとても書きやすいです。Cây bút này rất dễ viết.
先生の説明はわかりやすい。Lời giải thích của thầy dễ hiểu.
Bài tập nhanh
この辞書は字が大きくて( )やすいです。
見 ・ 見た ・ 見て ・ 見る
Xem đáp án
見 — この辞書は字が大きくて見やすいです。