〜にくい – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Khó…
| Ý nghĩa | Khó… |
| Cách ghép | V-ます bỏ ます + にくい |
| Lưu ý | Ngược nghĩa với やすい, chia như い-adj. Không dùng cho việc bản thân không có khả năng làm (dùng 〜られない). |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
この靴は重くて歩きにくいです。Đôi giày này nặng, khó đi.
この薬は苦くて飲みにくい。Thuốc này đắng, khó uống.
Bài tập nhanh
この魚は骨が多くて( )にくいです。
食べ ・ 食べた ・ 食べて ・ 食べる
Xem đáp án
食べ — この魚は骨が多くて食べにくいです。