Từ vựng JLPT N1 – Bài 11
40 từ (401–440 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 提示ていじ | đưa ra, xuất trình, đề xuấtHán Việt: ĐỀ THỊ · Danh từ |
| でかい | to, lớn (khẩu ngữ)Tính từ い · bảng chia |
| フロント | quầy lễ tân (khách sạn); mặt trước, tiền tuyếnDanh từ |
| 妨害ぼうがい | cản trở, quấy rốiHán Việt: PHƯƠNG HẠI · Danh từ |
| 刃は | lưỡi (dao, kiếm)Danh từ |
| 兆きざし | dấu hiệu, điềm báoSố đếm |
| 疑惑ぎわく | nghi ngờ, ngờ vựcHán Việt: NGHI HOẶC · Danh từ |
| いかに | như thế nào; dù… đến đâu (văn viết)Phó từ |
| いざ | nào, giờ thì; lúc cần, khi hữu sự (いざという時)Phó từ |
| 出産しゅっさん | sinh con, sinh nởHán Việt: XUẤT SẢN · Danh từ |
| 分離ぶんり | tách rời, phân lyHán Việt: PHÂN LY · Danh từ |
| 志こころざし | chí hướng, ý chí; tấm lòngDanh từ |
| 自覚じかく | tự giác, tự nhận thứcHán Việt: TỰ GIÁC · Danh từ |
| 記述きじゅつ | mô tả, ghi chép, tường thuậtHán Việt: KÝ THUẬT · Danh từ |
| 言い訳いいわけ | lời bào chữa, biện minhDanh từ |
| 中毒ちゅうどく | ngộ độc; nghiệnHán Việt: TRUNG ĐỘC · Danh từ |
| 要因よういん | nguyên nhân chính, yếu tốHán Việt: YẾU NHÂN · Danh từ |
| 描写びょうしゃ | miêu tả, mô tảHán Việt: MIÊU TẢ · Danh từ |
| 孤独こどく | cô độc, cô đơnHán Việt: CÔ ĐỘC · Tính từ な · bảng chia |
| 財政ざいせい | tài chính (nhà nước, tổ chức)Hán Việt: TÀI CHÍNH · Danh từ |
| 伴うともなう | đi kèm, kèm theo; dẫn theoĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 念ねん | ý niệm, cảm giác; sự chú ý, cẩn thận (vd: 念のため)Hán Việt: NIỆM · Danh từ |
| 廃棄はいき | hủy bỏ, vứt bỏHán Việt: PHẾ KHÍ · Danh từ |
| 親父おやじ | bố, ông già (khẩu ngữ); ông chủDanh từ |
| 共和きょうわ | cộng hòaHán Việt: CỘNG HÒA · Danh từ |
| 到達とうたつ | đạt tới, đến nơiHán Việt: ĐÁO ĐẠT · Danh từ |
| 所得しょとく | thu nhậpHán Việt: SỞ ĐẮC · Danh từ |
| 単独たんどく | đơn độc, riêng lẻ, một mìnhHán Việt: ĐƠN ĐỘC · Danh từ |
| 知的ちてき | thuộc trí tuệ, trí thứcHán Việt: TRI ĐÍCH · Danh từ |
| 襲撃しゅうげき | tấn công, tập kíchHán Việt: TẬP KÍCH · Danh từ |
| ペア | cặp, đôiDanh từ |
| 反乱はんらん | nổi loạn, phản loạnHán Việt: PHẢN LOẠN · Danh từ |
| 様さま | dáng vẻ, tình trạng; ngài, ông/bà (kính ngữ, hậu tố)Danh từ |
| 在庫ざいこ | hàng tồn khoHán Việt: TẠI KHỐ · Danh từ |
| 独占どくせん | độc chiếm, độc quyềnHán Việt: ĐỘC CHIẾM · Danh từ |
| 黄金おうごん | vàng, hoàng kimHán Việt: HOÀNG KIM · Danh từ |
| 進みすすみ | sự tiến triển, tiến độDanh từ |
| 頻繁ひんぱん | thường xuyên, liên tụcHán Việt: TẦN PHỒN · Danh từ |
| ポーズ | tư thế, dáng (khi chụp ảnh); sự tạm dừngDanh từ |
| ポジション | vị trí, chức vụDanh từ |