Flashcard Promax
Trang chủ › Từ vựng › N1 › Bài 12

Từ vựng JLPT N1 – Bài 12

40 từ (441–480 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.

cắt giảmHán Việt: TƯỚC GIẢM · Danh từ
quyết đoán, quyết địnhHán Việt: QUYẾT ĐOÁN · Danh từ
điểm số, ghi điểmHán Việt: ĐẮC ĐIỂM · Danh từ
chất lỏng, dung dịchHán Việt: DỊCH · Danh từ
quà tặng kèm, đồ khuyến mãi; bớt giá; thêm vào đóDanh từ
tự chủHán Việt: TỰ CHỦ · Danh từ
đối đầu, quyết đấuHán Việt: ĐỐI QUYẾT · Danh từ
thực trạng, tình hình thực tếHán Việt: THỰC THÁI · Danh từ
tu hành, tu luyện; rèn luyệnHán Việt: TU HÀNH · Danh từ
phát xạ, bức xạHán Việt: PHÓNG XẠ · Danh từ
tên thậtHán Việt: BẢN DANH · Danh từ
nguyện vọng, yêu cầuHán Việt: YẾU VỌNG · Danh từ
lòng tham, ham muốnHán Việt: DỤC · Danh từ
bị (xấu hổ), chịu (nhục) — 恥を~Phó từ
quy cách, tiêu chuẩnHán Việt: QUY CÁCH · Danh từ
đồng cảmHán Việt: CỘNG CẢM · Danh từ
câu đố, trò đố vuiDanh từ
nấu nướng, chế biến món ănHán Việt: ĐIỀU LÝ · Danh từ
một mực, chỉ chăm chăm, hết lòngPhó từ
không hiểu sao, có gì đóPhó từ
Liên Hợp QuốcHán Việt: QUỐC LIÊN · Danh từ
gốc rễ, căn bảnHán Việt: CĂN BẢN · Danh từ
trồng trọt, nuôi trồngHán Việt: TÀI BỒI · Danh từ
thành lập (đoàn thể, đảng phái)Hán Việt: KẾT THÀNH · Danh từ
hướng dẫn viên; sự hướng dẫnDanh từ
nới lỏng, giảm nhẹ, xoa dịuHán Việt: HOÃN HÒA · Danh từ
nghệ thuật, tài nghệ; tiết mục biểu diễnHán Việt: NGHỆ · Danh từ
cây gai, vải gai/lanhDanh từ
thẩm nghị, thảo luận xem xétHán Việt: THẨM NGHỊ · Danh từ
mặt bên, khía cạnhHán Việt: TRẮC DIỆN · Danh từ
hình phạt, sự trừng phạtHán Việt: PHẠT · Danh từ
bản chấtHán Việt: BẢN CHẤT · Danh từ
huống hồ, huống chiPhó từ
quyết tâmHán Việt: QUYẾT Ý · Danh từ
bồi thườngHán Việt: BỒI THƯỜNG · Danh từ
di dân, người nhập cưHán Việt: DI DÂN · Danh từ
con đực, giống đựcDanh từ
mạch điệnHán Việt: HỒI LỘ · Danh từ
tha thứ, bỏ quaHán Việt: KHÁM BIỆN · Danh từ
nhiệt huyết, đam mêHán Việt: TÌNH NHIỆT · Danh từ
Học 2699 từ vựng N1 bằng flashcardChia sẵn từng bài như trang này, app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Miễn phí.