Từ vựng JLPT N1 – Bài 14
40 từ (521–560 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 再会さいかい | gặp lại, tái ngộHán Việt: TÁI HỘI · Danh từ |
| 雑談ざつだん | tán gẫu, nói chuyện phiếmHán Việt: TẠP ĐÀM · Danh từ |
| 侍さむらい | samurai, võ sĩDanh từ |
| 逃亡とうぼう | bỏ trốn, đào tẩuHán Việt: ĐÀO VONG · Danh từ |
| エンジニア | kỹ sưDanh từ |
| 動機どうき | động cơ (lý do)Hán Việt: ĐỘNG CƠ · Danh từ |
| 異性いせい | người khác giớiHán Việt: DỊ TÍNH · Danh từ |
| そこら | quanh đây, đâu đó; khoảng chừngPhó từ |
| 本音ほんね | ý định thật, lời thật lòngDanh từ |
| 頭かしら | đầu; người đứng đầu, thủ lĩnhDanh từ |
| 現行げんこう | hiện hànhHán Việt: HIỆN HÀNH · Danh từ |
| 特許とっきょ | bằng sáng chế; giấy phép đặc biệtHán Việt: ĐẶC HỨA · Danh từ |
| 演じるえんじる | diễn, đóng (vai); gây ra (sai lầm, cảnh tượng)Hán Việt: DIỄN · Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 階級かいきゅう | giai cấp, cấp bậcHán Việt: GIAI CẤP · Danh từ |
| 改良かいりょう | cải tiến, cải thiệnHán Việt: CẢI LƯƠNG · Danh từ |
| 花粉かふん | phấn hoaHán Việt: HOA PHẤN · Danh từ |
| 貴族きぞく | quý tộcHán Việt: QUÝ TỘC · Danh từ |
| 聖書せいしょ | Kinh ThánhHán Việt: THÁNH THƯ · Danh từ |
| 世帯せたい | hộ gia đìnhHán Việt: THẾ ĐỚI · Danh từ |
| ミュージック | âm nhạcDanh từ |
| 抑制よくせい | kiềm chế, hạn chếHán Việt: ỨC CHẾ · Danh từ |
| 果てはて | tận cùng, nơi tận cùng; kết cụcDanh từ |
| 半端はんぱ | dở dang, lưng chừng; số lẻ, phần thừaHán Việt: BÁN ĐOAN · Tính từ な · bảng chia |
| 極端きょくたん | cực đoan, thái quáHán Việt: CỰC ĐOAN · Danh từ |
| 軽減けいげん | giảm nhẹ, giảm bớtHán Việt: KHINH GIẢM · Danh từ |
| 条約じょうやく | hiệp ước, điều ướcHán Việt: ĐIỀU ƯỚC · Danh từ |
| 診療しんりょう | khám chữa bệnhHán Việt: CHẨN LIỆU · Danh từ |
| 救いすくい | sự cứu giúp, cứu rỗiDanh từ |
| 主体しゅたい | chủ thể; nòng cốt, phần chínhHán Việt: CHỦ THỂ · Danh từ |
| 変動へんどう | biến động, dao độngHán Việt: BIẾN ĐỘNG · Danh từ |
| 幽霊ゆうれい | ma, hồn maHán Việt: U LINH · Danh từ |
| 経歴けいれき | lý lịch, quá trình công tácHán Việt: KINH LỊCH · Danh từ |
| 敗北はいぼく | thất bại, bại trậnHán Việt: BẠI BẮC · Danh từ |
| 還元かんげん | hoàn trả, trả lại (lợi nhuận); khử (hóa học)Hán Việt: HOÀN NGUYÊN · Danh từ |
| 軌道きどう | quỹ đạo; đường ray; đúng hướng (軌道に乗る)Hán Việt: QUỸ ĐẠO · Danh từ |
| グレー | màu xámDanh từ |
| 賃金ちんぎん | tiền lương, tiền côngHán Việt: NHẪM KIM · Danh từ |
| 追放ついほう | trục xuất, đuổi, lưu đàyHán Việt: TRUY PHÓNG · Danh từ |
| 貧困ひんこん | nghèo khó, bần cùng; thiếu thốnHán Việt: BẦN KHỐN · Danh từ |
| 誇るほこる | tự hào, kiêu hãnh; khoe khoangĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |