Từ vựng JLPT N1 – Bài 15
40 từ (561–600 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 弓ゆみ | cây cungDanh từ |
| 立体りったい | hình khối, lập thể, không gian ba chiềuHán Việt: LẬP THỂ · Danh từ |
| 健全けんぜん | lành mạnhHán Việt: KIỆN TOÀN · Danh từ |
| 一見いっけん | thoạt nhìn; nhìn qua một lầnHán Việt: NHẤT KIẾN · Danh từ |
| 訪れるおとずれる | đến thăm; (mùa, thời khắc) đếnĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 観点かんてん | quan điểm, góc nhìnHán Việt: QUAN ĐIỂM · Danh từ |
| 真相しんそう | chân tướng, sự thậtHán Việt: CHÂN TƯỚNG · Danh từ |
| 大衆たいしゅう | đại chúng, quần chúngHán Việt: ĐẠI CHÚNG · Danh từ |
| 追跡ついせき | truy đuổi, theo dấuHán Việt: TRUY TÍCH · Danh từ |
| 提携ていけい | hợp tác, liên kếtHán Việt: ĐỀ HUỀ · Danh từ |
| 手軽てがる | dễ dàng, đơn giản, tiệnTính từ な · bảng chia |
| 収容しゅうよう | tiếp nhận, chứa (người); giam giữHán Việt: THU DUNG · Danh từ |
| 用品ようひん | đồ dùngHán Việt: DỤNG PHẨM · Danh từ |
| レッスン | bài học, buổi họcDanh từ |
| 悲惨ひさん | bi thảm, thảm thươngHán Việt: BI THẢM · Tính từ な · bảng chia |
| 国産こくさん | sản xuất trong nước, hàng nộiHán Việt: QUỐC SẢN · Danh từ |
| 堂々どうどう | đường hoàng, đàng hoàng; hùng tráng, oai vệHán Việt: ĐƯỜNG ĐƯỜNG · Phó từ |
| キャッチ | bắt, nắm bắt (thông tin)Danh từ |
| 上陸じょうりく | đổ bộ, lên bờHán Việt: THƯỢNG LỤC · Danh từ |
| 分散ぶんさん | phân tán; phương sai (thống kê)Hán Việt: PHÂN TÁN · Danh từ |
| 無断むだん | tự ý, không xin phépHán Việt: VÔ ĐOẠN · Danh từ |
| 比率ひりつ | tỷ lệHán Việt: TỈ SUẤT · Danh từ |
| 原子げんし | nguyên tửHán Việt: NGUYÊN TỬ · Danh từ |
| 祈りいのり | lời cầu nguyệnDanh từ |
| 受け入れるうけいれる | tiếp nhận, chấp nhậnĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 蔵くら | kho, nhà kho (kiểu Nhật)Danh từ |
| 信者しんじゃ | tín đồHán Việt: TÍN GIẢ · Danh từ |
| 振動しんどう | dao động, rung độngHán Việt: CHẤN ĐỘNG · Danh từ |
| バッジ | huy hiệuDanh từ |
| じっくり | kỹ lưỡng, thong thả, từ từPhó từ |
| よって | vì vậy, do đóLiên từ |
| 良心りょうしん | lương tâmHán Việt: LƯƠNG TÂM · Danh từ |
| 構想こうそう | ý tưởng, kế hoạch, cấu tứHán Việt: CẤU TƯỞNG · Danh từ |
| 護衛ごえい | hộ vệ, bảo vệ, hộ tốngHán Việt: HỘ VỆ · Danh từ |
| 火星かせい | sao HỏaHán Việt: HỎA TINH · Danh từ |
| 活発かっぱつ | hoạt bát, năng nổ, sôi nổiHán Việt: HOẠT PHÁT · Tính từ な · bảng chia |
| 業績ぎょうせき | thành tích, kết quả kinh doanhHán Việt: NGHIỆP TÍCH · Danh từ |
| 主導しゅどう | chủ đạo, dẫn dắtHán Việt: CHỦ ĐẠO · Danh từ |
| 育ちそだち | sự lớn lên; cách được nuôi dạy, xuất thânDanh từ |
| 丈たけ | chiều cao, chiều dài; tất cả (vd: 思いの丈)Danh từ |