Từ vựng JLPT N1 – Bài 16
40 từ (601–640 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 手元てもと | trong tầm tay, bên mình; tiền có sẵnDanh từ |
| 暴露ばくろ | bộc lộ, phơi bày, tiết lộHán Việt: BỘC LỘ · Danh từ |
| 了承りょうしょう | chấp thuận, thông cảm, đồng ý (lịch sự)Hán Việt: LIỄU THỪA · Danh từ |
| 仕上げしあげ | khâu hoàn thiện, công đoạn cuốiDanh từ |
| 特有とくゆう | đặc trưng, đặc hữu, riêng cóHán Việt: ĐẶC HỮU · Danh từ |
| 富とみ | của cải, sự giàu cóDanh từ |
| 肝心かんじん | quan trọng nhất, cốt yếuHán Việt: CAN TÂM · Tính từ な · bảng chia |
| 勧誘かんゆう | mời chào, lôi kéo, chiêu dụHán Việt: KHUYẾN DỤ · Danh từ |
| 居住きょじゅう | cư trúHán Việt: CƯ TRÚ · Danh từ |
| 統治とうち | thống trị, cai trịHán Việt: THỐNG TRỊ · Danh từ |
| 職務しょくむ | chức vụ, nhiệm vụ công việcHán Việt: CHỨC VỤ · Danh từ |
| 墜落ついらく | rơi xuống, rơi (máy bay…)Hán Việt: TRỤY LẠC · Danh từ |
| レンジ | lò vi sóng; bếp (lò nấu)Danh từ |
| 本能ほんのう | bản năngHán Việt: BẢN NĂNG · Danh từ |
| 欲望よくぼう | dục vọng, ham muốnHán Việt: DỤC VỌNG · Danh từ |
| 歯科しか | nha khoaHán Việt: XỈ KHOA · Danh từ |
| しかしながら | tuy nhiên, thế nhưng (văn viết)Liên từ |
| 内緒ないしょ | bí mật, giấu kínHán Việt: NỘI TỰ · Danh từ |
| 内蔵ないぞう | gắn sẵn bên trong, tích hợpHán Việt: NỘI TÀNG · Danh từ |
| 一連いちれん | một loạt, một chuỗiHán Việt: NHẤT LIÊN · Danh từ |
| 未だいまだ | vẫn chưa, đến nay vẫn (văn viết)Phó từ |
| 強烈きょうれつ | mãnh liệt, dữ dội, mạnh mẽHán Việt: CƯỜNG LIỆT · Tính từ な · bảng chia |
| 処置しょち | xử lý, biện pháp; điều trịHán Việt: XỬ TRÍ · Danh từ |
| 戦術せんじゅつ | chiến thuậtHán Việt: CHIẾN THUẬT · Danh từ |
| 潜水せんすい | lặn (dưới nước)Hán Việt: TIỀM THỦY · Danh từ |
| 大胆だいたん | táo bạo, gan dạHán Việt: ĐẠI ĐẢM · Tính từ な · bảng chia |
| ヒント | gợi ýDanh từ |
| 穂ほ | bông (lúa), giéDanh từ |
| 遥かはるか | xa xôi, xa xăm; hơn hẳnPhó từ |
| 好意こうい | thiện ý, thiện cảmHán Việt: HẢO Ý · Danh từ |
| 叫びさけび | tiếng kêu, tiếng hét; lời kêu gọiDanh từ |
| 取扱とりあつかい | sự sử dụng, xử lý, đối xửDanh từ |
| 尿にょう | nước tiểuHán Việt: NIỆU · Danh từ |
| 背後はいご | phía sau, đằng sau; hậu trườngHán Việt: BỐI HẬU · Danh từ |
| 怪獣かいじゅう | quái vật, quái thúHán Việt: QUÁI THÚ · Danh từ |
| 会談かいだん | hội đàm, cuộc hội đàmHán Việt: HỘI ĐÀM · Danh từ |
| 救済きゅうさい | cứu tế, cứu trợHán Việt: CỨU TẾ · Danh từ |
| 津波つなみ | sóng thầnDanh từ |
| 適応てきおう | thích ứng, thích nghiHán Việt: THÍCH ỨNG · Danh từ |
| 不在ふざい | vắng mặt, không có nhàHán Việt: BẤT TẠI · Danh từ |