Từ vựng JLPT N1 – Bài 17
40 từ (641–680 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 復旧ふっきゅう | khôi phục, sửa chữa lại (như cũ)Hán Việt: PHỤC CỰU · Danh từ |
| ポンプ | máy bơmDanh từ |
| 身近みぢか | gần gũi, ngay bên mìnhTính từ な · bảng chia |
| 融資ゆうし | cho vay vốnHán Việt: DUNG TƯ · Danh từ |
| 有するゆうする | có, sở hữu (văn viết)Hán Việt: HỮU · Động từ nhóm 3 · bảng chia |
| 余地よち | chỗ trống, chỗ (để làm gì)Hán Việt: DƯ ĐỊA · Danh từ |
| ランプ | đèn (dầu), đèn; dốc, đường dẫn (ramp)Danh từ |
| 飼育しいく | chăn nuôi, nuôiHán Việt: TỰ DỤC · Danh từ |
| 介入かいにゅう | can thiệpHán Việt: GIỚI NHẬP · Danh từ |
| 技能ぎのう | kỹ năng, tay nghềHán Việt: KỸ NĂNG · Danh từ |
| 顎あご | cằm; hàmDanh từ |
| 神秘しんぴ | thần bí, huyền bíHán Việt: THẦN BÍ · Danh từ |
| 繊維せんい | sợi, xơ; hàng dệtHán Việt: TIÊM DUY · Danh từ |
| 天下てんか | thiên hạ, cả nước; quyền thống trịHán Việt: THIÊN HẠ · Danh từ |
| 発掘はっくつ | khai quật; phát hiện (tài năng)Hán Việt: PHÁT QUẬT · Danh từ |
| 捕虜ほりょ | tù binhHán Việt: BỘ LỖ · Danh từ |
| 故ゆえ | lý do, duyên cớ (văn viết)Tiền tố / hậu tố |
| 工学こうがく | ngành kỹ thuật, công họcHán Việt: CÔNG HỌC · Danh từ |
| 潮しお | thủy triềuDanh từ |
| 同等どうとう | đồng đẳng, ngang hàng, tương đươngHán Việt: ĐỒNG ĐẲNG · Danh từ |
| 嘘つきうそつき | kẻ nói dối, người hay nói dốiDanh từ |
| 干渉かんしょう | can thiệp, can dự; giao thoa (vật lý)Hán Việt: CAN THIỆP · Danh từ |
| 脅迫きょうはく | đe dọa, uy hiếp, hăm dọaHán Việt: HIẾP BÁCH · Danh từ |
| 同情どうじょう | đồng cảm, thương cảmHán Việt: ĐỒNG TÌNH · Danh từ |
| 意向いこう | ý định, ý hướngHán Việt: Ý HƯỚNG · Danh từ |
| 全滅ぜんめつ | bị tiêu diệt hoàn toàn, diệt sạchHán Việt: TOÀN DIỆT · Danh từ |
| 戦力せんりょく | sức chiến đấu; lực lượng (nòng cốt)Hán Việt: CHIẾN LỰC · Danh từ |
| 装飾そうしょく | trang trí, trang sứcHán Việt: TRANG SỨC · Danh từ |
| 相対そうたい | tương đốiHán Việt: TƯƠNG ĐỐI · Danh từ |
| 相場そうば | giá thị trường; đầu cơ; lẽ thường, quan niệm chungDanh từ |
| 対話たいわ | đối thoại, trò chuyệnHán Việt: ĐỐI THOẠI · Danh từ |
| 治安ちあん | trị an, an ninh trật tựHán Việt: TRỊ AN · Danh từ |
| 中断ちゅうだん | gián đoạn, tạm ngừngHán Việt: TRUNG ĐOẠN · Danh từ |
| 重複ちょうふく | trùng lặp, lặp lạiHán Việt: TRÙNG PHỨC · Danh từ |
| 連盟れんめい | liên minh, liên đoànHán Việt: LIÊN MINH · Danh từ |
| 爆破ばくは | nổ tung, cho nổ, bộc pháHán Việt: BỘC PHÁ · Danh từ |
| 果たすはたす | hoàn thành, thực hiện (trách nhiệm, vai trò)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 収益しゅうえき | lợi nhuận, doanh thuHán Việt: THU ÍCH · Danh từ |
| 重複じゅうふく | trùng lặp, lặp lạiHán Việt: TRÙNG PHỨC · Danh từ |
| フォーム | tư thế, động tác (thể thao); mẫu đơn; bọtDanh từ |