Từ vựng JLPT N1 – Bài 18
40 từ (681–720 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| ボルト | vôn (đơn vị điện áp); bu lôngDanh từ |
| 末期まっき | giai đoạn cuối, thời kỳ cuốiHán Việt: MẠT KỲ · Danh từ |
| 落下らっか | rơi xuốngHán Việt: LẠC HẠ · Danh từ |
| 類似るいじ | tương tự, giống nhauHán Việt: LOẠI TỰ · Danh từ |
| 反撃はんげき | phản kích, phản côngHán Việt: PHẢN KÍCH · Danh từ |
| 簡易かんい | đơn giản, giản tiệnHán Việt: GIẢN DỊ · Danh từ |
| いい加減いいかげん | qua loa, vô trách nhiệm; vừa phảiHán Việt: GIA GIẢM · Phó từ |
| 守備しゅび | phòng thủHán Việt: THỦ BỊ · Danh từ |
| 捜索そうさく | tìm kiếm, lục soát (người mất tích, vật bị mất)Hán Việt: SƯU SÁCH · Danh từ |
| 保つたもつ | giữ, duy trì, bảo toànĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 腸ちょう | ruộtHán Việt: TRÀNG · Danh từ |
| ロープ | dây thừngDanh từ |
| 使命しめい | sứ mệnhHán Việt: SỨ MỆNH · Danh từ |
| 疲労ひろう | mệt mỏi, mỏi mệtHán Việt: BÌ LAO · Danh từ |
| 分裂ぶんれつ | chia rẽ, phân liệt, tách raHán Việt: PHÂN LIỆT · Danh từ |
| 本文ほんぶん | nội dung chính, thân bàiHán Việt: BẢN VĂN · Danh từ |
| 見込みみこみ | triển vọng, khả năng; dự đoánDanh từ |
| 浜はま | bãi biển, bờ biểnDanh từ |
| 燃焼ねんしょう | sự cháy, đốt cháyHán Việt: NHIÊN THIÊU · Danh từ |
| 一括いっかつ | gộp lại, gộp một lầnHán Việt: NHẤT QUÁT · Danh từ |
| 開拓かいたく | khai hoang, khai phá; mở mang (thị trường)Hán Việt: KHAI THÁC · Danh từ |
| 玩具がんぐ | đồ chơiHán Việt: NGOẠN CỤ · Danh từ |
| 規約きやく | quy ước, điều lệHán Việt: QUY ƯỚC · Danh từ |
| 赤字あかじ | thâm hụt, lỗDanh từ |
| 主任しゅにん | chủ nhiệm, người phụ tráchHán Việt: CHỦ NHIỆM · Danh từ |
| 訂正ていせい | đính chính, sửa lạiHán Việt: ĐÍNH CHÍNH · Danh từ |
| 手配てはい | sắp xếp, chuẩn bị; truy nã (cảnh sát)Danh từ |
| 始末しまつ | xử lý, thu dọn; kết cục, tình trạng (tồi tệ)Hán Việt: THỦY MẠT · Danh từ |
| 比例ひれい | tỉ lệ thuận, tỉ lệHán Việt: TỶ LỆ · Danh từ |
| 予言よげん | lời tiên tri, dự đoánHán Việt: DỰ NGÔN · Danh từ |
| 良好りょうこう | tốt, khả quan, thuận lợiHán Việt: LƯƠNG HẢO · Tính từ な · bảng chia |
| 革新かくしん | đổi mới, cách tânHán Việt: CÁCH TÂN · Danh từ |
| 統制とうせい | kiểm soát, quản lý (chặt chẽ)Hán Việt: THỐNG CHẾ · Danh từ |
| 逃走とうそう | bỏ trốn, đào tẩuHán Việt: ĐÀO TẨU · Danh từ |
| チェンジ | thay đổi, đổiDanh từ |
| 着陸ちゃくりく | hạ cánhHán Việt: TRƯỚC LỤC · Danh từ |
| 蝶ちょう | con bướmHán Việt: ĐIỆP · Danh từ |
| 品種ひんしゅ | giống (cây, vật nuôi); chủng loạiHán Việt: PHẨM CHỦNG · Danh từ |
| ファイト | tinh thần chiến đấu; cố lên!Danh từ |
| 見通しみとおし | triển vọng, dự đoán; tầm nhìnDanh từ |