Từ vựng JLPT N1 – Bài 19
40 từ (721–760 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| バット | gậy bóng chày; chậu, khay (vat)Danh từ |
| 人質ひとじち | con tinDanh từ |
| 再建さいけん | tái thiết, xây dựng lạiHán Việt: TÁI KIẾN · Danh từ |
| 権威けんい | quyền uy, uy quyền; chuyên gia hàng đầuHán Việt: QUYỀN UY · Danh từ |
| 及ぶおよぶ | đạt tới, lan tới, kéo dài đến; sánh kịpĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 改修かいしゅう | sửa chữa, tu sửa, cải tạoHán Việt: CẢI TU · Danh từ |
| 格差かくさ | chênh lệch, khoảng cách (giàu nghèo...)Hán Việt: CÁCH SAI · Danh từ |
| 庶民しょみん | thường dân, dân thườngHán Việt: THỨ DÂN · Danh từ |
| 自立じりつ | tự lậpHán Việt: TỰ LẬP · Danh từ |
| 推理すいり | suy luận; trinh thám (thể loại)Hán Việt: SUY LÝ · Danh từ |
| 潜入せんにゅう | thâm nhập, lẻn vàoHán Việt: TIỀM NHẬP · Danh từ |
| 秩序ちつじょ | trật tựHán Việt: TRẬT TỰ · Danh từ |
| 芝しば | cỏ (sân cỏ), bãi cỏDanh từ |
| 不審ふしん | đáng ngờ, khả nghi; nghi vấnHán Việt: BẤT THẨM · Tính từ な · bảng chia |
| 分子ぶんし | phân tử; tử sốHán Việt: PHÂN TỬ · Danh từ |
| 奉仕ほうし | phục vụ, phụng sự; bán hạ giáHán Việt: PHỤNG SĨ · Danh từ |
| 有力ゆうりょく | có thế lực, có ảnh hưởng; có khả năng caoHán Việt: HỮU LỰC · Tính từ な · bảng chia |
| 日向ひなた | chỗ có nắng, nơi nắng chiếuDanh từ |
| 後退こうたい | lùi lại, thoái lui; suy thoáiHán Việt: HẬU THOÁI · Danh từ |
| 心地ここち | cảm giác, tâm trạngDanh từ |
| 孤立こりつ | cô lậpHán Việt: CÔ LẬP · Danh từ |
| 経路けいろ | lộ trình, đường đi, kênhHán Việt: KINH LỘ · Danh từ |
| 結合けつごう | kết hợp, liên kếtHán Việt: KẾT HỢP · Danh từ |
| なんだかんだ | thế này thế nọ, đủ thứ chuyệnPhó từ |
| 同居どうきょ | sống chung, ở chungHán Việt: ĐỒNG CƯ · Danh từ |
| 施行しこう | thi hành (luật), đưa vào hiệu lựcHán Việt: THI HÀNH · Danh từ |
| 昇進しょうしん | thăng chức, thăng tiếnHán Việt: THĂNG TIẾN · Danh từ |
| 神聖しんせい | thần thánh, thiêng liêngHán Việt: THẦN THÁNH · Danh từ |
| 短縮たんしゅく | rút ngắn, thu hẹpHán Việt: ĐOẢN SÚC · Danh từ |
| 直感ちょっかん | trực giác, linh cảmHán Việt: TRỰC CẢM · Danh từ |
| 手当てあて | phụ cấp, trợ cấp; chữa trị, sơ cứuDanh từ |
| 返還へんかん | trả lại, hoàn trả (lãnh thổ, đồ vật)Hán Việt: PHẢN HOÀN · Danh từ |
| 来場らいじょう | đến dự (hội trường, địa điểm)Hán Việt: LAI TRƯỜNG · Danh từ |
| 細菌さいきん | vi khuẩnHán Việt: TẾ KHUẨN · Danh từ |
| サイクル | chu kỳ, chu trìnhDanh từ |
| 定めるさだめる | quy định, xác định, quyết địnhĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| ドリル | mũi khoan, máy khoan; bài luyện tậpDanh từ |
| 沼ぬま | đầm lầy, ao đầmDanh từ |
| 一目いちもく | một cái nhìn, liếc qua; một quân (cờ vây) — 一目置く: nể phụcHán Việt: NHẤT MỤC · Danh từ |
| 愚かおろか | ngu ngốc, dại dộtDanh từ |