Từ vựng JLPT N1 – Bài 20
40 từ (761–800 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| アプローチ | tiếp cận, cách tiếp cậnDanh từ |
| 人体じんたい | cơ thể ngườiHán Việt: NHÂN THỂ · Danh từ |
| 進展しんてん | tiến triểnHán Việt: TIẾN TRIỂN · Danh từ |
| ずれ | độ lệch, sự chênh lệchDanh từ |
| 征服せいふく | chinh phụcHán Việt: CHINH PHỤC · Danh từ |
| 退治たいじ | diệt trừ, tiêu diệtHán Việt: THOÁI TRỊ · Danh từ |
| 視野しや | tầm nhìn, tầm mắt; tầm hiểu biếtHán Việt: THỊ DÃ · Danh từ |
| 従事じゅうじ | làm (nghề), tham gia (công việc)Hán Việt: TÒNG SỰ · Danh từ |
| 弁護べんご | bào chữa, biện hộHán Việt: BIỆN HỘ · Danh từ |
| 放射能ほうしゃのう | tính phóng xạ, chất phóng xạHán Việt: PHÓNG XẠ NĂNG · Danh từ |
| 満たすみたす | làm đầy; đáp ứng, thỏa mãnĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 野外やがい | ngoài trời, dã ngoạiHán Việt: DÃ NGOẠI · Danh từ |
| 繁殖はんしょく | sinh sôi, sinh sản, nhân giốngHán Việt: PHỒN THỰC · Danh từ |
| 日焼けひやけ | cháy nắng, rám nắngDanh từ |
| 人気ひとけ | hơi người, dấu hiệu có ngườiDanh từ |
| 原爆げんばく | bom nguyên tửHán Việt: NGUYÊN BẠO · Danh từ |
| 溝どぶ | rãnh nước, cống rãnhDanh từ |
| 威力いりょく | uy lực, sức mạnhHán Việt: UY LỰC · Danh từ |
| 外観がいかん | bề ngoài, diện mạo bên ngoàiHán Việt: NGOẠI QUAN · Danh từ |
| カメラマン | thợ ảnh, nhiếp ảnh gia; người quay phimDanh từ |
| 給食きゅうしょく | bữa ăn trưa ở trường; cung cấp bữa ănHán Việt: CẤP THỰC · Danh từ |
| 持続じぞく | duy trì, kéo dài, bền vữngHán Việt: TRÌ TỤC · Danh từ |
| あっさり | dễ dàng, nhanh gọn; thanh đạm (vị)Phó từ |
| 助言じょげん | lời khuyên, góp ýHán Việt: TRỢ NGÔN · Danh từ |
| 指令しれい | chỉ lệnh, mệnh lệnhHán Việt: CHỈ LỆNH · Danh từ |
| 知性ちせい | trí tuệ, trí thông minhHán Việt: TRI TÍNH · Danh từ |
| 出血しゅっけつ | chảy máu, xuất huyếtHán Việt: XUẤT HUYẾT · Danh từ |
| ふさわしい | phù hợp, xứng đángTính từ い · bảng chia |
| 捕獲ほかく | bắt giữ (thú, cá...)Hán Việt: BỘ HOẠCH · Danh từ |
| 溝みぞ | rãnh, mương; khoảng cách (giữa người với người)Danh từ |
| 無茶むちゃ | vô lý, liều lĩnh, quá đàHán Việt: VÔ TRÀ · Danh từ |
| 利点りてん | ưu điểm, lợi thếHán Việt: LỢI ĐIỂM · Danh từ |
| 残酷ざんこく | tàn khốc, tàn nhẫnHán Việt: TÀN KHỐC · Tính từ な · bảng chia |
| 気象きしょう | khí tượng, thời tiếtHán Việt: KHÍ TƯỢNG · Danh từ |
| くじ | thăm, xổ số — くじを引く: rút thămDanh từ |
| 柔軟じゅうなん | mềm dẻo, linh hoạtHán Việt: NHU NHUYỄN · Tính từ な · bảng chia |
| 複合ふくごう | phức hợp, tổng hợpHán Việt: PHỨC HỢP · Danh từ |
| 紛争ふんそう | tranh chấp, xung độtHán Việt: PHÂN TRANH · Danh từ |
| 模型もけい | mô hìnhHán Việt: MÔ HÌNH · Danh từ |
| 密かひそか | lén lút, bí mật, thầm kínTính từ な · bảng chia |