Từ vựng JLPT N1 – Bài 23
40 từ (881–920 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 登校とうこう | đến trường, đi họcHán Việt: ĐĂNG HIỆU · Danh từ |
| 首脳しゅのう | người đứng đầu, lãnh đạo (cấp cao)Hán Việt: THỦ NÃO · Danh từ |
| 制定せいてい | ban hành, chế định (luật)Hán Việt: CHẾ ĐỊNH · Danh từ |
| 著書ちょしょ | sách do mình viết, tác phẩmHán Việt: TRỨ THƯ · Danh từ |
| 著名ちょめい | nổi tiếng, trứ danhHán Việt: TRỨ DANH · Tính từ な · bảng chia |
| 返済へんさい | trả nợ, hoàn trả (tiền)Hán Việt: PHẢN TẾ · Danh từ |
| ホース | vòi, ống mềm (nước)Danh từ |
| 日頃ひごろ | thường ngày, ngày thườngDanh từ |
| 財ざい | tài sản, của cảiHán Việt: TÀI · Danh từ |
| 雑貨ざっか | tạp hóa, đồ lặt vặtHán Việt: TẠP HÓA · Danh từ |
| 独裁どくさい | độc tàiHán Việt: ĐỘC TÀI · Danh từ |
| いっそ | thà… còn hơn, chi bằngPhó từ |
| 家畜かちく | gia súc, vật nuôiHán Việt: GIA SÚC · Danh từ |
| 感度かんど | độ nhạyHán Việt: CẢM ĐỘ · Danh từ |
| 動員どういん | huy động, động viên (lực lượng)Hán Việt: ĐỘNG VIÊN · Danh từ |
| 辞職じしょく | từ chứcHán Việt: TỪ CHỨC · Danh từ |
| 制約せいやく | hạn chế, ràng buộcHán Việt: CHẾ ƯỚC · Danh từ |
| 蓄積ちくせき | tích lũy, tích trữHán Việt: SÚC TÍCH · Danh từ |
| 徴収ちょうしゅう | thu (thuế, phí), trưng thuHán Việt: TRƯNG THU · Danh từ |
| 直面ちょくめん | đối mặt, đương đầuHán Việt: TRỰC DIỆN · Danh từ |
| 破棄はき | hủy bỏ, xé bỏ (hiệp ước, hợp đồng)Hán Việt: PHÁ KHÍ · Danh từ |
| 集計しゅうけい | tổng hợp số liệu, tính tổngHán Việt: TẬP KẾ · Danh từ |
| 物体ぶったい | vật thểHán Việt: VẬT THỂ · Danh từ |
| 偏見へんけん | thành kiến, định kiếnHán Việt: THIÊN KIẾN · Danh từ |
| 暴動ぼうどう | bạo động, nổi loạnHán Việt: BẠO ĐỘNG · Danh từ |
| 滅亡めつぼう | diệt vongHán Việt: DIỆT VONG · Danh từ |
| 様式ようしき | kiểu, phong cách, mẫuHán Việt: DẠNG THỨC · Danh từ |
| 鉱山こうざん | mỏ (khoáng sản)Hán Việt: KHOÁNG SƠN · Danh từ |
| 劇団げきだん | đoàn kịchHán Việt: KỊCH ĐOÀN · Danh từ |
| 農場のうじょう | nông trường, trang trạiHán Việt: NÔNG TRƯỜNG · Danh từ |
| 沿岸えんがん | ven biển, duyên hải; ven bờHán Việt: DUYÊN NGẠN · Danh từ |
| 上空じょうくう | bầu trời phía trên, không trungHán Việt: THƯỢNG KHÔNG · Danh từ |
| 世論せろん | dư luận, công luậnHán Việt: THẾ LUẬN · Danh từ |
| 追及ついきゅう | truy cứu, truy vấn (trách nhiệm)Hán Việt: TRUY CẬP · Danh từ |
| 未知みち | chưa biếtHán Việt: VỊ TRI · Danh từ |
| 密度みつど | mật độHán Việt: MẬT ĐỘ · Danh từ |
| 盛り上がるもりあがる | sôi nổi, hào hứng; nhô lênĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 世論よろん | dư luậnDanh từ |
| 必然ひつぜん | tất yếu, tất nhiênHán Việt: TẤT NHIÊN · Danh từ |
| 交付こうふ | cấp, giao (giấy tờ, tiền)Hán Việt: GIAO PHÓ · Danh từ |