Từ vựng JLPT N1 – Bài 26
40 từ (1001–1040 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 付録ふろく | phụ lục, phụ bản (kèm theo tạp chí)Hán Việt: PHÓ LỤC · Danh từ |
| 補強ほきょう | gia cố, tăng cườngHán Việt: BỔ CƯỜNG · Danh từ |
| 募金ぼきん | quyên góp tiềnHán Việt: MỘ KIM · Danh từ |
| 面会めんかい | gặp mặt, thăm (người bệnh, phạm nhân...)Hán Việt: DIỆN HỘI · Danh từ |
| 模索もさく | mò mẫm tìm kiếm (cách giải quyết)Hán Việt: MÔ SÁCH · Danh từ |
| 用紙ようし | giấy (dùng cho việc gì), tờ khai, mẫu đơnHán Việt: DỤNG CHỈ · Danh từ |
| ライス | cơmDanh từ |
| 反響はんきょう | tiếng vang, tiếng dội; phản hồi, hưởng ứngHán Việt: PHẢN HƯỞNG · Danh từ |
| 原型げんけい | nguyên mẫu, khuôn mẫu ban đầuHán Việt: NGUYÊN HÌNH · Danh từ |
| 促すうながす | thúc giục, giục; khuyến khích, thúc đẩyĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 云々うんぬん | vân vân, vân vân...; bàn tán, bình phẩmHán Việt: VÂN VÂN · Danh từ |
| 解剖かいぼう | giải phẫu, mổ xẻ; khám nghiệm tử thiHán Việt: GIẢI PHẪU · Danh từ |
| 絡むからむ | quấn vào, vướng vào; liên quan; gây sựĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 換算かんさん | quy đổi, đổi (đơn vị, tiền tệ)Hán Việt: HOÁN TOÁN · Danh từ |
| 寄与きよ | đóng góp, cống hiếnHán Việt: KÝ DỮ · Danh từ |
| 空腹くうふく | đói bụng, bụng đóiHán Việt: KHÔNG PHÚC · Danh từ |
| 警部けいぶ | thanh tra cảnh sát (cấp bậc)Hán Việt: CẢNH BỘ · Danh từ |
| 圧倒あっとう | áp đảoHán Việt: ÁP ĐẢO · Danh từ |
| 諸君しょくん | các bạn, quý vịHán Việt: CHƯ QUÂN · Danh từ |
| 調和ちょうわ | hài hòa, điều hòaHán Việt: ĐIỀU HÒA · Danh từ |
| 主観しゅかん | chủ quanHán Việt: CHỦ QUAN · Danh từ |
| 不調ふちょう | tình trạng không tốt, trục trặc; đổ vỡ (đàm phán)Hán Việt: BẤT ĐIỀU · Tính từ な · bảng chia |
| 無知むち | thiếu hiểu biết, ngu dốtHán Việt: VÔ TRI · Danh từ |
| 明白めいはく | rõ ràng, hiển nhiênHán Việt: MINH BẠCH · Tính từ な · bảng chia |
| 模倣もほう | bắt chước, mô phỏngHán Việt: MÔ PHỎNG · Danh từ |
| 理屈りくつ | lý lẽ, lập luận; lý sự, cãi lýHán Việt: LÝ KHUẤT · Danh từ |
| サンキュー | cảm ơn (khẩu ngữ)Danh từ |
| 決議けつぎ | nghị quyết, quyết nghịHán Việt: QUYẾT NGHỊ · Danh từ |
| 化石かせき | hóa thạchHán Việt: HÓA THẠCH · Danh từ |
| カテゴリー | phạm trù, hạng mục, danh mụcDanh từ |
| 偽造ぎぞう | làm giả, giả mạoHán Việt: NGỤY TẠO · Danh từ |
| 教訓きょうくん | bài học, giáo huấnHán Việt: GIÁO HUẤN · Danh từ |
| 視察しさつ | thị sát, khảo sát thực tếHán Việt: THỊ SÁT · Danh từ |
| 操るあやつる | điều khiển, thao túng; sử dụng thành thạoĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 所在しょざい | nơi ở, chỗ, vị tríHán Việt: SỞ TẠI · Danh từ |
| 中傷ちゅうしょう | vu khống, nói xấu, phỉ bángHán Việt: TRUNG THƯƠNG · Danh từ |
| 振り返るふりかえる | ngoảnh lại, quay đầu lại; nhìn lại (quá khứ)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 武力ぶりょく | vũ lực, sức mạnh quân sựHán Việt: VŨ LỰC · Danh từ |
| 有益ゆうえき | hữu ích, có lợiHán Việt: HỮU ÍCH · Tính từ な · bảng chia |
| 語彙ごい | từ vựngHán Việt: NGỮ VỰNG · Danh từ |