Từ vựng JLPT N1 – Bài 27
40 từ (1041–1080 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 暦こよみ | lịchDanh từ |
| トーン | tông, giọng điệu; sắc độ (màu)Danh từ |
| 配列はいれつ | sắp xếp, bố trí; mảng (lập trình)Hán Việt: PHỐI LIỆT · Danh từ |
| 運送うんそう | vận chuyển, chuyên chởHán Việt: VẬN TỐNG · Danh từ |
| 掲げるかかげる | treo, giương (cờ); nêu ra (mục tiêu, khẩu hiệu); đăng (bài)Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 圧迫あっぱく | áp bức, chèn ép; sức épHán Việt: ÁP BÁCH · Danh từ |
| 脱退だったい | rút khỏi, ly khai (tổ chức)Hán Việt: THOÁT THOÁI · Danh từ |
| てっきり | cứ tưởng chắc chắn là (nhưng hóa ra không phải)Phó từ |
| 連日れんじつ | nhiều ngày liền, ngày nào cũngHán Việt: LIÊN NHẬT · Danh từ |
| 発足ほっそく | thành lập, ra mắt (tổ chức)Hán Việt: PHÁT TÚC · Danh từ |
| 眉まゆ | lông màyDanh từ |
| 両立りょうりつ | cân bằng được cả hai, song hành, dung hòaHán Việt: LƯỠNG LẬP · Danh từ |
| 好調こうちょう | thuận lợi, phong độ tốtHán Việt: HẢO ĐIỀU · Tính từ な · bảng chia |
| 突如とつじょ | đột nhiên, bất thình lình (văn viết)Hán Việt: ĐỘT NHƯ · Phó từ |
| 襲うおそう | tấn công, tập kích; ập đến (thiên tai)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 家計かけい | kinh tế gia đình, chi tiêu gia đìnhHán Việt: GIA KẾ · Danh từ |
| 関税かんぜい | thuế quanHán Việt: QUAN THUẾ · Danh từ |
| 転落てんらく | rơi xuống, ngã xuống; sa sútHán Việt: CHUYỂN LẠC · Danh từ |
| 処罰しょばつ | xử phạt, trừng phạtHán Việt: XỬ PHẠT · Danh từ |
| 精密せいみつ | tinh vi, chính xác, tỉ mỉHán Việt: TINH MẬT · Danh từ |
| 相応そうおう | tương xứng, phù hợpHán Việt: TƯƠNG ỨNG · Danh từ |
| ソックス | tất ngắn, vớDanh từ |
| 富豪ふごう | phú hào, triệu phúHán Việt: PHÚ HÀO · Danh từ |
| 負債ふさい | nợ, khoản nợHán Việt: PHỤ TRÁI · Danh từ |
| 申込もうしこみ | đơn đăng ký, sự đăng kýDanh từ |
| 混同こんどう | nhầm lẫn, đánh đồngHán Việt: HỖN ĐỒNG · Danh từ |
| とりわけ | đặc biệt là, nhất làPhó từ |
| 倍率ばいりつ | độ phóng đại; tỉ lệ chọi (thi tuyển)Hán Việt: BỘI SUẤT · Danh từ |
| 折おり | dịp, lúc, cơ hộiDanh từ |
| 階層かいそう | tầng lớp, giai tầng; tầng, cấp bậcHán Việt: GIAI TẦNG · Danh từ |
| 楽譜がくふ | bản nhạc, nhạc phổHán Việt: NHẠC PHỔ · Danh từ |
| アクセル | chân ga (ô tô)Danh từ |
| 新婚しんこん | tân hôn, mới cướiHán Việt: TÂN HÔN · Danh từ |
| 成熟せいじゅく | trưởng thành, chín muồiHán Việt: THÀNH THỤC · Danh từ |
| 大金たいきん | món tiền lớnHán Việt: ĐẠI KIM · Danh từ |
| 主権しゅけん | chủ quyềnHán Việt: CHỦ QUYỀN · Danh từ |
| 未定みてい | chưa quyết địnhHán Việt: VỊ ĐỊNH · Tính từ な · bảng chia |
| ムード | bầu không khí, tâm trạngDanh từ |
| 免除めんじょ | miễn, miễn trừHán Việt: MIỄN TRỪ · Danh từ |
| 反するはんする | trái với, ngược với, vi phạmHán Việt: PHẢN · Động từ nhóm 3 · bảng chia |