Flashcard Promax
Trang chủ › Từ vựng › N1 › Bài 3

Từ vựng JLPT N1 – Bài 3

40 từ (81–120 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.

loại, chủng loại; đồng loạiHán Việt: LOẠI · Danh từ
tình yêu (nam nữ), yêu đươngHán Việt: LUYẾN ÁI · Danh từ
thú vật, súc sinh (cũng dùng để mắng)Danh từ
thú, thú vậtDanh từ
hành vi, cách cư xử, việc làmDanh từ
kinh doanh, công việc làm ănDanh từ
nhận thức, nhận biếtHán Việt: NHẬN THỨC · Danh từ
quán bar; thanh xàDanh từ
ủng hộ; chống đỡHán Việt: CHI TRÌ · Danh từ
cách đối xử, cách sử dụng; sự tiếp đãiDanh từ
lừa đảo, lừa gạtHán Việt: TRÁ KHI · Danh từ
chính quyềnHán Việt: CHÍNH QUYỀN · Danh từ
cố địnhHán Việt: CỐ ĐỊNH · Danh từ
bên trong, nội bộHán Việt: NỘI BỘ · Danh từ
bảo đảm (có được), giữ chắcHán Việt: XÁC BẢO · Danh từ
bọn, đám, lũ (người)Hán Việt: LIÊN TRUNG · Danh từ
kỹ thuật, kỹ năng; đòn, miếng (võ)Danh từ
chỉ ra, vạch ra (lỗi, vấn đề)Hán Việt: CHỈ TRÍCH · Danh từ
vốn, quỹHán Việt: TƯ KIM · Danh từ
địa ngụcHán Việt: ĐỊA NGỤC · Danh từ
chứng cứ, bằng chứngHán Việt: CHỨNG CỨ · Danh từ
phái cử, cử điHán Việt: PHÁI KHIỂN · Danh từ
hoặc là (văn viết)Liên từ
lây nhiễm, nhiễm trùngHán Việt: CẢM NHIỄM · Danh từ
truyền thuyếtHán Việt: TRUYỀN THUYẾT · Danh từ
đạt được, hoàn thànhHán Việt: ĐẠT THÀNH · Danh từ
tốt nhất; áo gi-lêDanh từ
sự quen, sự quen tayDanh từ
thoải mái, dễ dàng, không ngại ngầnTính từ な · bảng chia
đầu tưHán Việt: ĐẦU TƯ · Danh từ
trước, sự chuẩn bị trướcHán Việt: SỰ TIỀN · Danh từ
tiến hóaHán Việt: TIẾN HÓA · Danh từ
thời điểm, thời cơDanh từ
nguyên tácHán Việt: NGUYÊN TÁC · Danh từ
toàn bộ, tất cả; hoàn toàn (không) (đi với phủ định)Hán Việt: NHẤT THIẾT · Danh từ
xác định, quyết định chắc chắnHán Việt: XÁC ĐỊNH · Danh từ
trước đây, đã từng; chưa từng (với phủ định)Phó từ
không gian, khoảng trốngHán Việt: KHÔNG GIAN · Danh từ
đàm phán, thương lượngHán Việt: GIAO THIỆP · Danh từ
tế bàoHán Việt: TẾ BÀO · Danh từ
Học 2699 từ vựng N1 bằng flashcardChia sẵn từng bài như trang này, app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Miễn phí.