Từ vựng JLPT N1 – Bài 4
40 từ (121–160 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 背景はいけい | bối cảnh, phông nềnHán Việt: BỐI CẢNH · Danh từ |
| 閲覧えつらん | xem, đọc tham khảo (tài liệu); duyệt (web)Hán Việt: DUYỆT LÃM · Danh từ |
| 展示てんじ | trưng bày, triển lãmHán Việt: TRIỂN THỊ · Danh từ |
| 所有しょゆう | sở hữuHán Việt: SỞ HỮU · Danh từ |
| 緊急きんきゅう | khẩn cấpHán Việt: KHẨN CẤP · Tính từ な · bảng chia |
| 処分しょぶん | xử lý, vứt bỏ; kỷ luật, xử phạtHán Việt: XỬ PHÂN · Danh từ |
| 優先ゆうせん | ưu tiênHán Việt: ƯU TIÊN · Danh từ |
| 受け入れうけいれ | sự tiếp nhận, chấp nhậnDanh từ |
| 獲得かくとく | giành được, thu được, đạt đượcHán Việt: HOẠCH ĐẮC · Danh từ |
| 運用うんよう | vận dụng, sử dụng; quản lý (vốn, quỹ)Hán Việt: VẬN DỤNG · Danh từ |
| 諦めあきらめ | sự cam chịu, từ bỏ, buông xuôiDanh từ |
| 演出えんしゅつ | dàn dựng, đạo diễn (kịch, chương trình)Hán Việt: DIỄN XUẤT · Danh từ |
| 記載きさい | ghi chép, ghi vào, đăng tảiHán Việt: KÝ TẢI · Danh từ |
| 業者ぎょうしゃ | nhà kinh doanh, doanh nghiệp, nhà cung cấpHán Việt: NGHIỆP GIẢ · Danh từ |
| ショー | buổi biểu diễn, showDanh từ |
| 独自どくじ | riêng, độc đáo, đặc thùHán Việt: ĐỘC TỰ · Tính từ な · bảng chia |
| オンライン | trực tuyếnDanh từ |
| 監視かんし | giám sát, theo dõiHán Việt: GIÁM THỊ · Danh từ |
| 危機きき | nguy cơ, khủng hoảngHán Việt: NGUY CƠ · Danh từ |
| スト | đình công (viết tắt)Danh từ |
| 兵器へいき | vũ khí, binh khíHán Việt: BINH KHÍ · Danh từ |
| 防衛ぼうえい | phòng vệ, bảo vệHán Việt: PHÒNG VỆ · Danh từ |
| 現地げんち | hiện trường, tại chỗ; địa phương (nơi đó)Hán Việt: HIỆN ĐỊA · Danh từ |
| 強制きょうせい | cưỡng chế, bắt buộcHán Việt: CƯỠNG CHẾ · Danh từ |
| 当選とうせん | trúng cử; trúng giảiHán Việt: ĐƯƠNG TUYỂN · Danh từ |
| 職員しょくいん | nhân viên, cán bộHán Việt: CHỨC VIÊN · Danh từ |
| 装備そうび | trang bị, thiết bịHán Việt: TRANG BỊ · Danh từ |
| 乳ちち | sữa; vúDanh từ |
| 負担ふたん | gánh nặng; chịu, gánh (chi phí, trách nhiệm)Hán Việt: PHỤ ĐẢM · Danh từ |
| 崩壊ほうかい | sụp đổ, tan rãHán Việt: BĂNG HOẠI · Danh từ |
| 本格ほんかく | chính thức, thực thụ, quy môHán Việt: BẢN CÁCH · Danh từ |
| カット | cắt; cắt tóc; hình minh họaDanh từ |
| ゲスト | khách mờiDanh từ |
| 協会きょうかい | hiệp hộiHán Việt: HIỆP HỘI · Danh từ |
| 拒否きょひ | từ chối, bác bỏ, phủ quyếtHán Việt: CỰ PHỦ · Danh từ |
| 垢あか | ghét, cáu bẩnDanh từ |
| 真実しんじつ | sự thật, chân thựcHán Việt: CHÂN THỰC · Danh từ |
| 素材そざい | nguyên liệu, chất liệu; đề tàiHán Việt: TỐ TÀI · Danh từ |
| ジャンル | thể loạiDanh từ |
| 理論りろん | lý luận, lý thuyếtHán Việt: LÝ LUẬN · Danh từ |