Từ vựng JLPT N1 – Bài 33
40 từ (1281–1320 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 襟えり | cổ áo; gáyDanh từ |
| 寛容かんよう | khoan dung, bao dungHán Việt: KHOAN DUNG · Tính từ な · bảng chia |
| 奨励しょうれい | khuyến khíchHán Việt: TƯỞNG LỆ · Danh từ |
| 真珠しんじゅ | ngọc traiHán Việt: CHÂN CHÂU · Danh từ |
| 先着せんちゃく | đến trước (vd: 先着順 theo thứ tự đến trước)Hán Việt: TIÊN TRƯỚC · Danh từ |
| 単一たんいつ | đơn nhất, duy nhấtHán Việt: ĐƠN NHẤT · Danh từ |
| 掌てのひら | lòng bàn tayDanh từ |
| 布告ふこく | bố cáo, tuyên bố (vd: 宣戦布告)Hán Việt: BỐ CÁO · Danh từ |
| 赴任ふにん | đi nhậm chức, nhận công tác (ở nơi mới)Hán Việt: PHÓ NHIỆM · Danh từ |
| 粉末ふんまつ | bột mịnHán Việt: PHẤN MẠT · Danh từ |
| パトカー | xe tuần tra cảnh sátDanh từ |
| 華やかはなやか | lộng lẫy, rực rỡ, sặc sỡTính từ な · bảng chia |
| 降水こうすい | mưa, lượng mưa (giáng thủy)Hán Việt: GIÁNG THỦY · Danh từ |
| 抗争こうそう | đấu tranh, xung độtHán Việt: KHÁNG TRANH · Danh từ |
| さも | ra vẻ, như thể; thật làPhó từ |
| 土俵どひょう | võ đài sumoHán Việt: THỔ BIỂU · Danh từ |
| 音色ねいろ | âm sắcDanh từ |
| 簡潔かんけつ | ngắn gọn, súc tíchHán Việt: GIẢN KHIẾT · Danh từ |
| 出費しゅっぴ | chi phí, khoản chiHán Việt: XUẤT PHÍ · Danh từ |
| 遭難そうなん | gặp nạn, bị nạn (trên núi, biển)Hán Việt: TAO NẠN · Danh từ |
| 対比たいひ | đối chiếu, so sánh, tương phảnHán Việt: ĐỐI TỶ · Danh từ |
| 断面だんめん | mặt cắt; khía cạnhHán Việt: ĐOẠN DIỆN · Danh từ |
| 貯蓄ちょちく | tiết kiệm, tiền tiết kiệmHán Việt: TRỮ SÚC · Danh từ |
| ロマンチック | lãng mạnTính từ な · bảng chia |
| 私物しぶつ | đồ dùng cá nhân, tài sản riêngHán Việt: TƯ VẬT · Danh từ |
| 紛失ふんしつ | đánh mất, thất lạcHán Việt: PHÂN THẤT · Danh từ |
| 模範もはん | gương mẫu, mẫu mựcHán Việt: MÔ PHẠM · Danh từ |
| 抑圧よくあつ | áp bức, đàn ápHán Việt: ỨC ÁP · Danh từ |
| 控えるひかえる | kiềm chế, hạn chế; chờ sẵn; ghi chép lại; sắp tới (sự kiện)Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 匹敵ひってき | sánh ngang, ngang tầmHán Việt: THẤT ĐỊCH · Danh từ |
| 財源ざいげん | nguồn tài chính, nguồn thuHán Việt: TÀI NGUYÊN · Danh từ |
| 竿さお | cây sào, cần (câu)Danh từ |
| 唱えるとなえる | tụng, niệm; đề xướng, chủ trươngĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 乏しいとぼしい | thiếu thốn, nghèo nàn, ít ỏiTính từ い · bảng chia |
| 農地のうち | đất nông nghiệpHán Việt: NÔNG ĐỊA · Danh từ |
| カーペット | thảmDanh từ |
| 合致がっち | phù hợp, khớp, nhất tríHán Việt: HỢP TRÍ · Danh từ |
| 元年がんねん | năm đầu tiên (của một niên hiệu)Hán Việt: NGUYÊN NIÊN · Danh từ |
| 茎くき | thân cây (cỏ), cuốngDanh từ |
| 軍艦ぐんかん | tàu chiếnHán Việt: QUÂN HẠM · Danh từ |