Từ vựng JLPT N1 – Bài 34
40 từ (1321–1360 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 時差じさ | chênh lệch múi giờHán Việt: THỜI SAI · Danh từ |
| 雫しずく | giọt (nước)Danh từ |
| 後回しあとまわし | để sau, hoãn lạiDanh từ |
| タイマー | đồng hồ hẹn giờDanh từ |
| 多忙たぼう | bận rộnHán Việt: ĐA MANG · Danh từ |
| 短歌たんか | đoản ca (thơ 31 âm tiết của Nhật)Hán Việt: ĐOẢN CA · Danh từ |
| 調停ちょうてい | hòa giải, điều đìnhHán Việt: ĐIỀU ĐÌNH · Danh từ |
| 沈没ちんぼつ | chìm (tàu), đắmHán Việt: TRẦM MỘT · Danh từ |
| 宿命しゅくめい | định mệnh, số phậnHán Việt: TÚC MỆNH · Danh từ |
| フィルタ | bộ lọc, lưới lọcDanh từ |
| ひょっと | bất chợt, tình cờ; (ひょっとしたら) biết đâu, có khiPhó từ |
| こたつ | bàn sưởi kotatsuDanh từ |
| 山岳さんがく | núi non, vùng núiHán Việt: SƠN NHẠC · Danh từ |
| 残高ざんだか | số dư (tài khoản)Danh từ |
| 内訳うちわけ | chi tiết các khoản, bảng kê chi tiếtDanh từ |
| 慣習かんしゅう | tập quán, phong tụcHán Việt: QUÁN TẬP · Danh từ |
| 素朴そぼく | chất phác, mộc mạc; đơn giản, ngây thơHán Việt: TỐ PHÁC · Tính từ な · bảng chia |
| そり | xe trượt tuyết — そりに乗るDanh từ |
| タイル | gạch men, gạch látDanh từ |
| 悪者わるもの | kẻ xấu, người xấuDanh từ |
| 質疑しつぎ | chất vấn, hỏi đápHán Việt: CHẤT NGHI · Danh từ |
| 始発しはつ | chuyến (tàu, xe) đầu tiên; ga xuất phátHán Việt: THỦY PHÁT · Danh từ |
| 氾濫はんらん | lũ lụt, nước tràn bờ; tràn lanHán Việt: PHIẾM LẠM · Danh từ |
| 小柄こがら | nhỏ người, vóc nhỏ; hoa văn nhỏDanh từ |
| 自我じが | bản ngã, cái tôiHán Việt: TỰ NGÃ · Danh từ |
| 仕掛けるしかける | bắt đầu (làm); gài, đặt (bẫy); gây (chiến), khiêu khíchĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 年頃としごろ | độ tuổi; tuổi cập kê, tuổi dậy thìDanh từ |
| 配給はいきゅう | phân phối, phân phátHán Việt: PHỐI CẤP · Danh từ |
| ガイドブック | sách hướng dẫn (du lịch)Danh từ |
| 愛想あいそう | sự niềm nở, hòa nhãHán Việt: ÁI TƯỞNG · Danh từ |
| 明かすあかす | tiết lộ; thức suốt (đêm)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 前例ぜんれい | tiền lệHán Việt: TIỀN LỆ · Danh từ |
| 畜生ちくしょう | súc sinh, thú vật; chết tiệt! (chửi)Hán Việt: SÚC SINH · Danh từ |
| 唾つば | nước bọtDanh từ |
| ジャンボ | cỡ lớn, khổng lồDanh từ |
| 本国ほんごく | nước mình, chính quốcHán Việt: BẢN QUỐC · Danh từ |
| 野心やしん | tham vọng, dã tâmHán Việt: DÃ TÂM · Danh từ |
| 特産とくさん | đặc sảnHán Việt: ĐẶC SẢN · Danh từ |
| ~なんか | như là…; …gì đó (coi nhẹ); chẳng… chút nàoTiền tố / hậu tố |
| 叶えるかなえる | thực hiện (ước mơ), đáp ứng (nguyện vọng)Động từ nhóm 2 · bảng chia |