Từ vựng JLPT N1 – Bài 36
40 từ (1401–1440 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 落ち込むおちこむ | suy sụp, chán nản; sụt giảm; lún xuốngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 均衡きんこう | cân bằng, thế cân bằngHán Việt: QUÂN HÀNH · Danh từ |
| 黒字くろじ | có lãi, thặng dưDanh từ |
| 傾斜けいしゃ | độ nghiêng, dốc; nghiêngHán Việt: KHUYNH TÀ · Danh từ |
| 痛感つうかん | cảm nhận sâu sắc, thấm thíaHán Việt: THỐNG CẢM · Danh từ |
| 失調しっちょう | mất cân bằng, rối loạn (vd: 栄養失調 suy dinh dưỡng)Hán Việt: THẤT ĐIỀU · Danh từ |
| 捕鯨ほげい | săn bắt cá voiHán Việt: BỘ KÌNH · Danh từ |
| 滅ぼすほろぼす | tiêu diệt, làm diệt vongĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 見合いみあい | buổi xem mắt (để kết hôn)Danh từ |
| 未婚みこん | chưa kết hônHán Việt: VỊ HÔN · Danh từ |
| 無邪気むじゃき | ngây thơ, hồn nhiênHán Việt: VÔ TÀ KHÍ · Danh từ |
| 物足りないものたりない | chưa thỏa mãn, thiếu thiếuTính từ い · bảng chia |
| ややこしい | rắc rối, phức tạpTính từ い · bảng chia |
| 良質りょうしつ | chất lượng tốtHán Việt: LƯƠNG CHẤT · Danh từ |
| 一息ひといき | một hơi; nghỉ một chút; cố thêm chút nữaDanh từ |
| 荒らすあらす | phá hoại, làm hỏng; xâm phạm, cướp pháĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| コンパス | compa; la bànDanh từ |
| 異論いろん | ý kiến khác, phản đốiHán Việt: DỊ LUẬN · Danh từ |
| 斡旋あっせん | môi giới, giới thiệu (việc làm), dàn xếpHán Việt: OÁT TOÀN · Danh từ |
| 裾すそ | gấu (quần, váy), vạt áo; chân (núi)Danh từ |
| 是正ぜせい | sửa chữa, chấn chỉnhHán Việt: THỊ CHÍNH · Danh từ |
| 先代せんだい | đời trước, người tiền nhiệm (trong gia đình, cửa hiệu)Hán Việt: TIÊN ĐẠI · Danh từ |
| 有望ゆうぼう | đầy triển vọngHán Việt: HỮU VỌNG · Tính từ な · bảng chia |
| 市場しじょう | thị trườngHán Việt: THỊ TRƯỜNG · Danh từ |
| 根底こんてい | nền tảng, gốc rễHán Việt: CĂN ĐỂ · Danh từ |
| 産物さんぶつ | sản vật, sản phẩm; kết quảHán Việt: SẢN VẬT · Danh từ |
| 元素げんそ | nguyên tốHán Việt: NGUYÊN TỐ · Danh từ |
| 整えるととのえる | sắp xếp, chỉnh đốn; chuẩn bị sẵn sàngĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 鉛なまり | chì (kim loại)Danh từ |
| 外相がいしょう | bộ trưởng ngoại giaoHán Việt: NGOẠI TƯỚNG · Danh từ |
| 貨幣かへい | tiền tệHán Việt: HÓA TỆ · Danh từ |
| 境遇きょうぐう | hoàn cảnh, cảnh ngộHán Việt: CẢNH NGỘ · Danh từ |
| 等級とうきゅう | cấp bậc, hạngHán Việt: ĐẲNG CẤP · Danh từ |
| 適性てきせい | năng khiếu, khả năng phù hợpHán Việt: THÍCH TÍNH · Danh từ |
| 主題しゅだい | chủ đềHán Việt: CHỦ ĐỀ · Danh từ |
| 母校ぼこう | trường cũ (nơi mình từng học)Hán Việt: MẪU HIỆU · Danh từ |
| 舞うまう | nhảy múa; bay lượn, bay lả tảĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 勝るまさる | vượt trội, hơnĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 見積もりみつもり | báo giá, ước tínhDanh từ |
| 浴室よくしつ | phòng tắmHán Việt: DỤC THẤT · Danh từ |