Flashcard Promax
Trang chủ › Từ vựng › N1 › Bài 41

Từ vựng JLPT N1 – Bài 41

40 từ (1601–1640 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.

một mạch, một hơiHán Việt: NHẤT KHÍ · Danh từ
thừa kế, kế thừaĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
hàng dệt, vải dệtDanh từ
bên cạnh; đồng thời, vừa... vừaDanh từ
cháoDanh từ
vừa đủ, suýt soát, khó khăn lắm mớiPhó từ
bài điểm sách, phê bình sáchHán Việt: THƯ BÌNH · Danh từ
hơi nước; máy sưởi hơiDanh từ
trời quang, trời đẹpHán Việt: TÌNH THIÊN · Danh từ
làm rò rỉ; tiết lộĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
nhanh chóng, thoắt cái; (gió, mưa) ào tớiPhó từ
sự thay đổi, thay thế, đổiDanh từ
chậm hiểu, kém nhạy cảm, vô tâmHán Việt: ĐỘN CẢM · Tính từ な · bảng chia
mơ muối (umeboshi)Danh từ
lùa vào, dồn vào; dồn vào thế bíĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
nghe hiểu; lấy lời khai, thăm dò ý kiếnDanh từ
khinh suất, hấp tấp, thiếu suy nghĩHán Việt: KHINH SUẤT · Danh từ
khoa nhiHán Việt: TIỂU NHI KHOA · Danh từ
cái hũ, bình; huyệt (châm cứu); trọng điểmDanh từ
quanh mình; đồ dùng cá nhân; sinh hoạt thường ngàyDanh từ
lương tri, sự hiểu biết đúng đắnHán Việt: LƯƠNG THỨC · Danh từ
dồn (tâm huyết) vào; nạp, nhồi; bao gồmĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
khoa sản phụHán Việt: SẢN PHỤ NHÂN KHOA · Danh từ
than thở, than vãn, đau buồnĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
khăn ăn; băng vệ sinhDanh từ
cơ thể sống, người bằng xương bằng thịtDanh từ
hiệu quả, công hiệuDanh từ
chủ đề thảo luận, nghị đềHán Việt: NGHỊ ĐỀ · Danh từ
nóng tính, nóng nảyHán Việt: ĐOẢN KHÍ · Danh từ
trường cao đẳng (短期大学)Hán Việt: ĐOẢN ĐẠI · Danh từ
luyến tiếc, vương vấnHán Việt: VỊ LUYỆN · Danh từ
rõ ràng, sáng sủaHán Việt: MINH LIỄU · Tính từ な · bảng chia
phát đạt, thịnh vượng, đắt kháchHán Việt: PHỒN THỊNH · Danh từ
những năm cuối đời, tuổi giàHán Việt: VÃN NIÊN · Danh từ
sự thật, thực tế; thực chất (vd: 実を言うと)Hán Việt: THỰC · Danh từ
chắc hẳn, hẳn là (cũng nói さぞや, さぞかし)Phó từ
làm cứng, làm đông lại; củng cố, làm vững chắcĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
gian lận trong thi cử, quay cópDanh từ
đình chiến, ngừng bắnHán Việt: HƯU CHIẾN · Danh từ
nguồn nướcHán Việt: THỦY NGUYÊN · Danh từ
Học 2699 từ vựng N1 bằng flashcardChia sẵn từng bài như trang này, app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Miễn phí.