Từ vựng JLPT N1 – Bài 42
40 từ (1641–1680 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| スポーツカー | xe thể thaoDanh từ |
| セレモニー | nghi lễ, buổi lễDanh từ |
| だるい | uể oải, mệt mỏi, nặng nề (cơ thể)Tính từ い · bảng chia |
| 躾しつけ | sự dạy dỗ, giáo dục (phép tắc)Danh từ |
| 名産めいさん | đặc sản nổi tiếngHán Việt: DANH SẢN · Danh từ |
| 必修ひっしゅう | bắt buộc (môn học)Hán Việt: TẤT TU · Danh từ |
| 寒気さむけ | ớn lạnh, rùng mìnhDanh từ |
| 売り出しうりだし | đợt bán hạ giá; sự tung ra bánDanh từ |
| 棄権きけん | bỏ phiếu trắng, từ bỏ quyền; bỏ cuộcHán Việt: KHÍ QUYỀN · Danh từ |
| 打開だかい | đột phá, khai thông (bế tắc)Hán Việt: ĐẢ KHAI · Danh từ |
| デッサン | bản phác họaDanh từ |
| 失脚しっきゃく | mất chức, thất thế, bị lật đổHán Việt: THẤT CƯỚC · Danh từ |
| 施すほどこす | ban, bố thí; thực hiện, áp dụng (biện pháp)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 丸々まるまる | trọn vẹn, toàn bộ; mũm mĩmPhó từ |
| ミセス | bà (Mrs.), phụ nữ đã có chồngDanh từ |
| 差し出すさしだす | chìa ra, đưa ra; nộp, gửiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 取り巻くとりまく | bao quanh, vây quanhĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 一部分いちぶぶん | một phần, một bộ phậnHán Việt: NHẤT BỘ PHẬN · Danh từ |
| 追い出すおいだす | đuổi ra, tống raĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 簡素かんそ | giản dị, đơn giảnHán Việt: GIẢN TỐ · Tính từ な · bảng chia |
| 禁物きんもつ | điều cấm kỵ, điều nên tránhHán Việt: CẤM VẬT · Danh từ |
| 使用人しようにん | người làm, người giúp việcHán Việt: SỬ DỤNG NHÂN · Danh từ |
| 風土ふうど | thủy thổ, khí hậu và đất đaiHán Việt: PHONG THỔ · Danh từ |
| 没落ぼつらく | suy tàn, sa sútHán Việt: MỘT LẠC · Danh từ |
| はまる | vừa khít, khớp; rơi vào, sa vào; nghiện, mê (khẩu ngữ)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 角つの | sừngDanh từ |
| 差額さがく | khoản chênh lệch, tiền chênhHán Việt: SAI NGẠCH · Danh từ |
| 桟橋さんばし | cầu tàu, bến tàuDanh từ |
| 吟味ぎんみ | xem xét kỹ, thẩm định kỹ lưỡngHán Việt: NGÂM VỊ · Danh từ |
| 軽快けいかい | nhẹ nhàng, nhanh nhẹn, tươi vuiHán Việt: KHINH KHOÁI · Danh từ |
| 達者たっしゃ | giỏi, thành thạo; khỏe mạnhHán Việt: ĐẠT GIẢ · Danh từ |
| 邸宅ていたく | dinh thựHán Việt: ĐỂ TRẠCH · Danh từ |
| 終日しゅうじつ | suốt ngày, cả ngàyHán Việt: CHUNG NHẬT · Danh từ |
| 手芸しゅげい | đồ thủ công (may, đan, thêu)Hán Việt: THỦ NGHỆ · Danh từ |
| 貧弱ひんじゃく | nghèo nàn, yếu ớt, sơ sàiHán Việt: BẦN NHƯỢC · Danh từ |
| 不評ふひょう | tiếng xấu, bị chê, không được ưa chuộngHán Việt: BẤT BÌNH · Danh từ |
| 滅びるほろびる | bị diệt vong, suy vongĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 微笑びしょう | nụ cười mỉm, mỉm cườiHán Việt: VI TIẾU · Danh từ |
| 遠回りとおまわり | đường vòng, đi vòng; vòng voDanh từ |
| ナンセンス | vô lý, vô nghĩaDanh từ |