Từ vựng JLPT N1 – Bài 43
40 từ (1681–1720 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 貝殻かいがら | vỏ sò, vỏ ốcDanh từ |
| 勤労きんろう | lao động, cần laoHán Việt: CẦN LAO · Danh từ |
| 覆すくつがえす | lật đổ, lật ngượcĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 下心したごころ | ý đồ ngầm, ẩn ýDanh từ |
| 辛抱しんぼう | nhẫn nại, chịu đựngHán Việt: TÂN BÃO · Danh từ |
| 清純せいじゅん | trong sáng, ngây thơ, thuần khiếtHán Việt: THANH THUẦN · Danh từ |
| 増進ぞうしん | tăng tiến, tăng cường (sức khỏe, khẩu vị…)Hán Việt: TĂNG TIẾN · Danh từ |
| 染めるそめる | nhuộm, tô màuĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 陳列ちんれつ | trưng bàyHán Việt: TRẦN LIỆT · Danh từ |
| 費やすついやす | tiêu tốn, bỏ ra (thời gian, tiền); lãng phíĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 蕾つぼみ | nụ hoaDanh từ |
| てっぺん | đỉnh, chópDanh từ |
| 論議ろんぎ | thảo luận, tranh luậnHán Việt: LUẬN NGHỊ · Danh từ |
| ぶらぶら | lủng lẳng, đung đưa; đi dạo vẩn vơ; ăn không ngồi rồiPhó từ |
| 埋蔵まいぞう | chôn giấu; trữ lượng (khoáng sản)Hán Việt: MAI TÀNG · Danh từ |
| 申し分もうしぶん | điều đáng chê (thường 申し分ない: hoàn hảo)Danh từ |
| 優越ゆうえつ | ưu việt, vượt trộiHán Việt: ƯU VIỆT · Danh từ |
| 香辛料こうしんりょう | gia vịHán Việt: HƯƠNG TÂN LIỆU · Danh từ |
| いびき | tiếng ngáyDanh từ |
| インフォメーション | thông tin; quầy thông tinDanh từ |
| 雨天うてん | trời mưaHán Việt: VŨ THIÊN · Danh từ |
| 観衆かんしゅう | khán giả, quần chúng xemHán Việt: QUAN CHÚNG · Danh từ |
| 子息しそく | con trai (của người khác, kính ngữ)Hán Việt: TỬ TỨC · Danh từ |
| 間柄あいだがら | quan hệ, mối quan hệDanh từ |
| 水田すいでん | ruộng lúa nướcHán Việt: THỦY ĐIỀN · Danh từ |
| 建前たてまえ | nguyên tắc, lập trường bề ngoài (đối lập 本音); lễ dựng nhàDanh từ |
| 辿るたどる | lần theo, đi theo (con đường); trải qua (quá trình)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| ちらっと | thoáng (nhìn), liếc quaPhó từ |
| 地主じぬし | địa chủ, chủ đấtDanh từ |
| 憤慨ふんがい | phẫn nộ, căm phẫnHán Việt: PHẪN KHÁI · Danh từ |
| 法学ほうがく | luật họcHán Việt: PHÁP HỌC · Danh từ |
| 暴風ぼうふう | bão, gió lớnHán Việt: BẠO PHONG · Danh từ |
| 民俗みんぞく | phong tục dân gianHán Việt: DÂN TỤC · Danh từ |
| 領地りょうち | lãnh địa, lãnh thổHán Việt: LÃNH ĐỊA · Danh từ |
| 版画はんが | tranh khắc, tranh in (khắc gỗ...)Hán Việt: BẢN HỌA · Danh từ |
| 否決ひけつ | bác bỏ (qua biểu quyết)Hán Việt: PHỦ QUYẾT · Danh từ |
| 公用こうよう | việc công; dùng vào việc công, của côngHán Việt: CÔNG DỤNG · Danh từ |
| 産休さんきゅう | nghỉ thai sảnHán Việt: SẢN HƯU · Danh từ |
| サンタクロース | ông già NoelDanh từ |
| 動的どうてき | động, mang tính động (trái với tĩnh)Hán Việt: ĐỘNG ĐÍCH · Tính từ な · bảng chia |