Từ vựng JLPT N1 – Bài 45
40 từ (1761–1800 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 不服ふふく | sự bất mãn, không phụcHán Việt: BẤT PHỤC · Tính từ な · bảng chia |
| 漏れるもれる | bị rò rỉ, lọt ra; bị bỏ sótĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| ごまかす | lừa dối, gian lận; lấp liếm, đánh trống lảngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 仕上げるしあげる | hoàn thành, làm xongĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 長々ながなが | dài dòng, lê thêPhó từ |
| 切開せっかい | rạch, mổ (phẫu thuật)Hán Việt: THIẾT KHAI · Danh từ |
| 退化たいか | thoái hóaHán Việt: THOÁI HÓA · Danh từ |
| チームワーク | tinh thần đồng đội, làm việc nhómDanh từ |
| 着席ちゃくせき | ngồi vào chỗHán Việt: TRƯỚC TỊCH · Danh từ |
| 出直しでなおし | làm lại từ đầu; quay lại lần sauDanh từ |
| 真上まうえ | ngay phía trênDanh từ |
| 皇居こうきょ | hoàng cung (Nhật)Hán Việt: HOÀNG CƯ · Danh từ |
| 熱湯ねっとう | nước sôiHán Việt: NHIỆT THANG · Danh từ |
| 茶の間ちゃのま | phòng sinh hoạt chung (kiểu Nhật)Danh từ |
| 微量びりょう | lượng rất nhỏ, vi lượngHán Việt: VI LƯỢNG · Danh từ |
| ボイコット | tẩy chayDanh từ |
| 利息りそく | tiền lãi, lợi tứcHán Việt: LỢI TỨC · Danh từ |
| ひいては | rồi từ đó, và hơn nữa, kéo theo đóPhó từ |
| 比重ひじゅう | tỷ trọng; tầm quan trọng tương đốiHán Việt: TỈ TRỌNG · Danh từ |
| 粉々こなごな | vỡ vụn, tan tànhDanh từ |
| 結核けっかく | bệnh laoHán Việt: KẾT HẠCH · Danh từ |
| 殿様とのさま | lãnh chúa, chúa (thời phong kiến)Danh từ |
| 慣例かんれい | thông lệ, lệ thườngHán Việt: QUÁN LỆ · Danh từ |
| 統率とうそつ | thống lĩnh, chỉ huyHán Việt: THỐNG SUẤT · Danh từ |
| 弾力だんりょく | độ đàn hồi; tính linh hoạtHán Việt: ĐÀN LỰC · Danh từ |
| 領海りょうかい | lãnh hảiHán Việt: LÃNH HẢI · Danh từ |
| ひび | vết nứt (tường, ly...); rạn nứt (quan hệ) — 壁の~Danh từ |
| コントラスト | sự tương phảnDanh từ |
| 共働きともばたらき | vợ chồng cùng đi làmDanh từ |
| 名高いなだかい | nổi tiếng, lừng danhTính từ い · bảng chia |
| 打ち込むうちこむ | dồn tâm sức vào, miệt mài; đóng vào, bắn vào; gõ, nhập (dữ liệu)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 円満えんまん | viên mãn, êm ấm, hòa thuậnHán Việt: VIÊN MÃN · Danh từ |
| 赴くおもむく | đi đến, tới (nơi nhận nhiệm vụ); hướng tớiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 元来がんらい | vốn dĩ, nguyên làHán Việt: NGUYÊN LAI · Danh từ |
| 期末きまつ | cuối kỳ (học kỳ, kỳ kế toán)Hán Việt: KỲ MẠT · Danh từ |
| 切替きりかえ | chuyển đổi, đổi sangDanh từ |
| 健やかすこやか | khỏe mạnhDanh từ |
| たくましい | vạm vỡ, cường tráng; mạnh mẽ, kiên cườngTính từ い · bảng chia |
| 単調たんちょう | đơn điệu, nhàm chánHán Việt: ĐƠN ĐIỆU · Danh từ |
| 発育はついく | phát triển, lớn lên (cơ thể)Hán Việt: PHÁT DỤC · Danh từ |