Flashcard Promax
Trang chủ › Từ vựng › N1 › Bài 48

Từ vựng JLPT N1 – Bài 48

40 từ (1881–1920 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.

xếp hàng (ngay ngắn)Hán Việt: CHỈNH LIỆT · Danh từ
nhiều loại, đủ loạiHán Việt: CHỦNG CHỦNG · Danh từ
phong kiếnHán Việt: PHONG KIẾN · Danh từ
chưa khai hóa, hoang sơHán Việt: VỊ KHAI · Danh từ
kiểu phương TâyHán Việt: DƯƠNG PHONG · Danh từ
gia thần, kẻ hầuHán Việt: GIA LAI · Danh từ
đạt được, hoàn thành, thực hiệnĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
sự trở lại, tái xuấtDanh từ
cai quản, đảm nhiệm, chi phốiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
tranh luận, hùng biệnHán Việt: BIỆN LUẬN · Danh từ
được mùaHán Việt: PHONG TÁC · Danh từ
làm rối, làm xáo trộnĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
giòn, dễ vỡ; yếu lòngTính từ い · bảng chia
lỏng lẻo, cẩu thả, không đúng giờTính từ な · bảng chia
tuyết lởDanh từ
canh tác, nông nghiệpHán Việt: NÔNG CANH · Danh từ
ngoại khóaHán Việt: KHÓA NGOẠI · Danh từ
trong sạch, trong trẻo, thanh khiếtTính từ な · bảng chia
chỗ đứt, khe hở; điểm ngắt, khoảng ngừngDanh từ
biểu quyết theo đa sốHán Việt: ĐA SỐ QUYẾT · Danh từ
áo khoác gió, áo jumperDanh từ
dễ nhầm lẫn, mập mờTính từ い · bảng chia
tấm lòng thànhDanh từ
điểm mù, chỗ sơ hởHán Việt: MANH ĐIỂM · Danh từ
làm dịu, làm giảm nhẹĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
dung dịchHán Việt: DUNG DỊCH · Danh từ
rải, vãi tung; phát tràn lan (tiền, tờ rơi)Động từ nhóm 1 · bảng chia
thanh lịch, tao nhãTính từ な · bảng chia
làm hại, gây tổn hại; làm phật ýHán Việt: HẠI · Động từ nhóm 3 · bảng chia
phục vụ bàn; người hầu bànHán Việt: CẤP SĨ · Danh từ
thiên taiHán Việt: THIÊN TAI · Danh từ
làm xong, hoàn tất; thanh toán; xoay xở cho quaĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
thích hợp, tùy nghiHán Việt: THÍCH NGHI · Danh từ
sự khéo tay, cách làm, kỹ năng xử lýDanh từ
phòng cháyHán Việt: PHÒNG HỎA · Danh từ
thoát khỏi, tránh được; được miễnĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
coi như, xem làĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
hiện nay, hiện tạiHán Việt: MỤC HẠ · Danh từ
tiết mục giải trí (trong tiệc)Hán Việt: DƯ HỨNG · Danh từ
lạm dụng, dùng bừa bãiHán Việt: LẠM DỤNG · Danh từ
Học 2699 từ vựng N1 bằng flashcardChia sẵn từng bài như trang này, app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Miễn phí.