Từ vựng JLPT N1 – Bài 49
40 từ (1921–1960 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| ~派~は | ~ phái, phe ~ (vd: 改革派)Hán Việt: PHÁI · Tiền tố / hậu tố |
| 志すこころざす | lập chí, hướng tớiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 荷造りにづくり | đóng gói hành lý, gói hàngDanh từ |
| 英字えいじ | chữ cái tiếng Anh, chữ LatinhHán Việt: ANH TỰ · Danh từ |
| 学士がくし | cử nhânHán Việt: HỌC SĨ · Danh từ |
| 花壇かだん | bồn hoa, luống hoaHán Việt: HOA ĐÀN · Danh từ |
| しなやか | mềm dẻo, uyển chuyểnTính từ な · bảng chia |
| 辟易へきえき | ngán ngẩm, chùn bước, chịu thuaHán Việt: TÍCH DỊCH · Danh từ |
| もてる | được yêu thích, được nhiều người mến (nhất là khác giới)Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 余暇よか | thời gian rảnh rỗiHán Việt: DƯ HẠ · Danh từ |
| びら | tờ rơi, truyền đơnDanh từ |
| ~光~こう | ~ quang, ánh sáng ~ (vd: 日光, 月光)Hán Việt: QUANG · Tiền tố / hậu tố |
| 強いるしいる | ép buộc, cưỡng épĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 式場しきじょう | hội trường làm lễ (cưới...)Hán Việt: THỨC TRƯỜNG · Danh từ |
| 海運かいうん | vận tải đường biển, hàng hảiHán Việt: HẢI VẬN · Danh từ |
| 貫禄かんろく | phong thái đường bệ, uy thếHán Việt: QUÁN LỘC · Danh từ |
| 禁じるきんじる | cấm, ngăn cấmHán Việt: CẤM · Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| ふらふら | loạng choạng, chóng mặt; lang thangPhó từ |
| ほとり | bờ, ven (sông, hồ)Danh từ |
| 目論見もくろみ | kế hoạch, ý đồDanh từ |
| 心掛けこころがけ | sự chú tâm, thái độ luôn lưu ý (giữ gìn, cố gắng làm gì)Danh từ |
| 几帳面きちょうめん | cẩn thận, chỉn chu, ngăn nắpHán Việt: KỶ TRƯỚNG DIỆN · Danh từ |
| きっぱり | dứt khoát, rõ ràngPhó từ |
| 立ち寄るたちよる | ghé qua, tạt vàoĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 調印ちょういん | ký kết (hiệp ước, hợp đồng)Hán Việt: ĐIỀU ẤN · Danh từ |
| デモンストレーション | trình diễn, biểu diễn; biểu tìnhDanh từ |
| 質素しっそ | giản dị, đạm bạc, tằn tiệnHán Việt: CHẤT TỐ · Danh từ |
| 瞬きまばたき | chớp mắt; (sao, đèn) nhấp nháyDanh từ |
| ナイター | trận đấu buổi tối (bóng chày)Danh từ |
| 大筋おおすじ | đại ý, nét chínhDanh từ |
| 過密かみつ | quá tải, quá đông đúcHán Việt: QUÁ MẬT · Danh từ |
| 気兼ねきがね | ngại ngùng, e ngại (làm phiền người khác)Danh từ |
| 油絵あぶらえ | tranh sơn dầuDanh từ |
| 甘えるあまえる | làm nũng; ỷ lại, dựa vào (lòng tốt)Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 励ますはげます | động viên, khích lệĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 化けるばける | hóa thành, biến hình; giả dạngĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 張り紙はりがみ | giấy dán thông báo, áp phíchDanh từ |
| 標語ひょうご | khẩu hiệu, biểu ngữHán Việt: TIÊU NGỮ · Danh từ |
| サボる | trốn học, trốn việc, lười biếng (khẩu ngữ)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 賑わうにぎわう | nhộn nhịp, đông vui; phồn thịnhĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |