Flashcard Promax
Trang chủ › Từ vựng › N1 › Bài 50

Từ vựng JLPT N1 – Bài 50

40 từ (1961–2000 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.

đá, nham thạchHán Việt: NHAM THẠCH · Danh từ
ký tên, ghi tênHán Việt: KÝ DANH · Danh từ
mơ hồ, không rõ ràng, lấp lửngTính từ な · bảng chia
biếu, tặngHán Việt: TIẾN TRÌNH · Danh từ
sóng ngắnHán Việt: ĐOẢN BA · Danh từ
sang trọng, thanh lịchTính từ な · bảng chia
biện minh, thanh minhHán Việt: BIỆN GIẢI · Danh từ
khác nhau, mỗi người mỗi kiểuTính từ な · bảng chia
từ viết tắt, từ rút gọnHán Việt: LƯỢC NGỮ · Danh từ
sản xuất, khai thác raHán Việt: SẢN XUẤT · Danh từ
lệ thường, tập tục, lề lốiDanh từ
nguyên thủHán Việt: NGUYÊN THỦ · Danh từ
nội loạn, nội chiếnHán Việt: NỘI LOẠN · Danh từ
chôn vào, gắn vào, nhúng vàoĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
thú nhận, khai raHán Việt: BẠCH TRẠNG · Danh từ
đồng đều, như nhauHán Việt: NHẤT DẠNG · Tính từ な · bảng chia
dự luật, đề án (đưa ra thảo luận)Hán Việt: NGHỊ ÁN · Danh từ
nhầm, sai, mắc lỗiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
tĩnh, mang tính tĩnhHán Việt: TĨNH ĐÍCH · Tính từ な · bảng chia
tác phẩm dở, hàng kémHán Việt: ĐÀ TÁC · Danh từ
lẩm bẩm, thì thầmĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
đưa tin, báo tin; báo đápHán Việt: BÁO · Động từ nhóm 2 · bảng chia
kéo lê; kéo dài, dây dưaĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
ngăn cản, che chắn; cắt ngang (lời nói)Động từ nhóm 1 · bảng chia
bỏ sót, bỏ qua; vượt quaĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
nhấp nhô, gập ghềnh; thăng trầmHán Việt: KHỞI PHỤC · Danh từ
người chuyên nghiệp, người sành nghềDanh từ
ngăn, chia (phòng); điều hành, quán xuyếnĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
vị ngọt, ít cay; lời ngọt ngàoDanh từ
chịu đựng; đáng (vd: 見るに堪えない)Động từ nhóm 2 · bảng chia
nơi làm việcDanh từ
manh mối, đầu mốiDanh từ
phân bổ, phần được chia, hạn ngạchDanh từ
bước vào, xông vào; đi sâu vào (vấn đề)Động từ nhóm 1 · bảng chia
nhìn bao quát, phóng tầm mắtĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
phát bệnh, lên cơn bệnhHán Việt: PHÁT BỆNH · Danh từ
nhào, nặn; trau chuốt, cân nhắc kỹ (kế hoạch)Động từ nhóm 1 · bảng chia
niên hiệuHán Việt: NIÊN HIỆU · Danh từ
tiếp nhận (đơn), thụ lý; chấp nhậnĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
khao, đãi (ai) — 夕食を~Động từ nhóm 1 · bảng chia
Học 2699 từ vựng N1 bằng flashcardChia sẵn từng bài như trang này, app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Miễn phí.