Từ vựng JLPT N1 – Bài 51
40 từ (2001–2040 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 遅くともおそくとも | muộn nhất là, chậm nhất làPhó từ |
| 海抜かいばつ | độ cao so với mực nước biểnHán Việt: HẢI BẠT · Danh từ |
| ストロボ | đèn flash (máy ảnh)Danh từ |
| 絶えるたえる | tuyệt chủng, chấm dứt, mất hẳnĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 面目めんぼく | thể diện, danh dựHán Việt: DIỆN MỤC · Danh từ |
| 面目めんもく | thể diện, danh dựHán Việt: DIỆN MỤC · Danh từ |
| ジーパン | quần jean, quần bòDanh từ |
| 兼業けんぎょう | kiêm nhiệm, làm thêm nghề khácHán Việt: KIÊM NGHIỆP · Danh từ |
| 卑しいいやしい | hèn hạ, thấp hèn; tham ăn, bần tiệnTính từ い · bảng chia |
| 打ち明けるうちあける | thổ lộ, tâm sự, thú thậtĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 学説がくせつ | học thuyếtHán Việt: HỌC THUYẾT · Danh từ |
| 沈めるしずめる | nhấn chìm, làm chìmĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 生き甲斐いきがい | lẽ sống, niềm vui sốngDanh từ |
| 幾多いくた | nhiều, vô số (văn viết)Danh từ |
| 立ち去るたちさる | rời đi, bỏ điĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 連なるつらなる | nối tiếp nhau, kéo dài thành dãy; có liên quan, tham dựĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 手数てかず | công sức, phiền hà; số nước đi (cờ)Danh từ |
| 手数てすう | phiền phức, công sức (vd: お手数をおかけします)Danh từ |
| デコレーション | đồ trang trí, sự trang tríDanh từ |
| 恥じるはじる | xấu hổ, hổ thẹnĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 凌ぐしのぐ | vượt trội hơn; chịu đựng, vượt qua (khó khăn); tránh (mưa, rét)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 用件ようけん | việc cần bàn, công việcHán Việt: DỤNG KIỆN · Danh từ |
| 阻むはばむ | ngăn cản, cản trởĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| ~味~み | vẻ ~, cảm giác ~ (hậu tố, vd 真剣味: vẻ nghiêm túc)Hán Việt: VỊ · Tiền tố / hậu tố |
| 悟るさとる | giác ngộ; nhận ra, hiểu raĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 取り締まるとりしまる | kiểm soát, quản lý; trấn áp, truy quétĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 売り出すうりだす | bắt đầu bán, tung ra thị trường; nổi danhĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 縁側えんがわ | hiên nhà (hành lang gỗ kiểu Nhật)Danh từ |
| 押し寄せるおしよせる | ùa đến, kéo đến, tràn tớiĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 海流かいりゅう | hải lưu, dòng biểnHán Việt: HẢI LƯU · Danh từ |
| 微かかすか | mờ nhạt, yếu ớt, lờ mờTính từ な · bảng chia |
| 戯曲ぎきょく | kịch bản, vở kịchHán Việt: HÍ KHÚC · Danh từ |
| 群集ぐんしゅう | đám đông; tụ tập đôngHán Việt: QUẦN TẬP · Danh từ |
| 記すしるす | ghi lại, ghi chépĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| ダース | tá (12 cái)Danh từ |
| 分業ぶんぎょう | phân công lao động, chuyên môn hóaHán Việt: PHÂN NGHIỆP · Danh từ |
| まるっきり | hoàn toàn (không); cứ như thểPhó từ |
| 欠乏けつぼう | thiếu thốn, thiếu hụtHán Việt: KHIẾM PHẠP · Danh từ |
| 介抱かいほう | chăm sóc (người ốm, người say)Hán Việt: GIỚI BÃO · Danh từ |
| 脚色きゃくしょく | chuyển thể thành kịch; thêm thắt, tô vẽ (câu chuyện)Hán Việt: CƯỚC SẮC · Danh từ |