Flashcard Promax
Trang chủ › Từ vựng › N1 › Bài 57

Từ vựng JLPT N1 – Bài 57

40 từ (2241–2280 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.

nhập hàng, mua hàng (để bán)Động từ nhóm 2 · bảng chia
chiếu (phim, hình ảnh)Hán Việt: ÁNH TẢ · Danh từ
chạy chậm (xe)Hán Việt: TỪ HÀNH · Danh từ
dựa trên, căn cứ vàoĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
chôn cất, mai táng; vùi lấp (sự việc)Động từ nhóm 1 · bảng chia
lắc, rung; làm chấn độngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
cản trở, gây hại (sức khỏe)Động từ nhóm 1 · bảng chia
chúc Tết, mừng năm mớiHán Việt: NIÊN HẠ · Danh từ
yên ổn, được bình định; dịu đi (cơn đau, cơn giận)Động từ nhóm 1 · bảng chia
sinh đẻ, sinh nởHán Việt: SẢN · Danh từ
hỏi, liên hệ hỏi thông tinĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
lực đẩy nổiHán Việt: PHÙ LỰC · Danh từ
tiền còn lại, số dưHán Việt: TÀN KIM · Danh từ
thủy lợi, tưới tiêuHán Việt: QUÁN KHÁI · Danh từ
hướng dẫn, sách chỉ dẫn; dẫn đườngDanh từ
chuẩn bị trước, sắp đặt; quay tayDanh từ
vui vẻ, cởi mở; minh bạchHán Việt: MINH LÃNG · Tính từ な · bảng chia
trực diện, hoàn toànPhó từ
ướt sũng, ướt đẫmPhó từ
do nhà nước quy định, quốc địnhHán Việt: QUỐC ĐỊNH · Danh từ
cồng kềnh, chiếm chỗĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
thân thiết, gần gũi; quen thuộc, yêu thíchĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
làm trái, chống lại; phản bộiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
xoay vòng, quay chuyển; chuyển hướngHán Việt: CHUYỂN HỒI · Danh từ
lỏng ra, chùng xuống; lơi lỏngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
ngày giờ định sẵn, ấn định ngàyDanh từ
~ nét (đếm nét chữ Hán)Hán Việt: HOẠCH · Tiền tố / hậu tố
giá treo, móc ~ (hậu tố: vd 帽子掛け giá treo mũ)Tiền tố / hậu tố
(chi phí) tăng lên, chồng chấtĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
sự mạch lạc, logic (câu chuyện) — 話のつじつまが合うDanh từ
rực rỡ, huy hoàng, hoành trángTính từ い · bảng chia
tiến độHán Việt: TIẾN ĐỘ · Danh từ
nguyên bản, sách nguyên tác (tiếng nước ngoài)Hán Việt: NGUYÊN THƯ · Danh từ
đảm đương được, gánh vác nổiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
lợi nhuậnHán Việt: LỢI NHUẬN · Danh từ
cơ cấu, cấu trúc, cơ chếDanh từ
diễn, đóng (vai) (văn viết)Hán Việt: DIỄN · Động từ nhóm 3
khám bệnh tại nhà (bác sĩ đến nhà)Hán Việt: VÃNG CHẨN · Danh từ
cùng lớp, cùng cấpHán Việt: ĐỒNG CẤP · Danh từ
gần, ngay bên cạnh; quen thuộcDanh từ
Học 2699 từ vựng N1 bằng flashcardChia sẵn từng bài như trang này, app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Miễn phí.