Flashcard Promax
Trang chủ › Từ vựng › N1 › Bài 58

Từ vựng JLPT N1 – Bài 58

40 từ (2281–2320 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.

chạy thi, chạy đuaDanh từ
trạm dừng chân ven đường (nhà hàng, cửa hàng cho xe ô tô)Danh từ
tự phụ, tự cao tự đạiDanh từ
mỏ (chim)Danh từ
sự chùng, nhão; sự lơi lỏngDanh từ
bắt cóc (trẻ em) — 子供を~; cuốn điĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
ngủ gà ngủ gật, chợp mắtDanh từ
nói tránh, nói giảm nói tránh, nói vòng; gián tiếpHán Việt: UYỂN KHÚC · Tính từ な · bảng chia
trong lành, sảng khoáiTính từ い · bảng chia
co lại, thu ngắn lại, rút ngắnĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
(kính ngữ) gọi, mời; mặc; ăn, uốngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
vùng vẫy, giãy giụa; vật lộnĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
nguyên hình, hình dạng ban đầu; dạng nguyên mẫu (ngữ pháp)Hán Việt: NGUYÊN HÌNH · Danh từ
xâm phạm, xâm lấnĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
vạm vỡ, chắc chắn, rắn chắcPhó từ
quê nhà, quê hươngHán Việt: HƯƠNG LÝ · Danh từ
yêu mến, ngưỡng mộ, nhớ mongĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
phai, bạc màu — 色が~Động từ nhóm 1 · bảng chia
khoe khoang, phô trươngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
quấn quýt, quen hơi, mến (ai)Động từ nhóm 1 · bảng chia
cùn đi; trở nên chậm chạp, kém điĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
khái quát, trình bày tổng quanHán Việt: KHÁI THUYẾT · Danh từ
giả sử, nếu như; tạm thờiPhó từ
chỉn chu, đúng mực, ngay ngắnPhó từ
đêm khuyaDanh từ
tính nhẩmHán Việt: ÁM TOÁN · Danh từ
văn tiếng Nhật, câu tiếng NhậtHán Việt: HÒA VĂN · Danh từ
trợ động từHán Việt: TRỢ ĐỘNG TỪ · Danh từ
vòng gỗ (vòng tuổi của cây)Hán Việt: NIÊN LUÂN · Danh từ
vô số, rất nhiều; hết sứcTính từ い · bảng chia
đúng, chính xác (giờ, số lượng)Phó từ
tính khí, khí phách; phong khíHán Việt: KHÍ PHONG · Danh từ
hiểu lầm, trục trặc; đi lướt qua nhauDanh từ
kêu cót két, kẽo kẹtĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
vui thú, mải vui, tiêu khiểnHán Việt: HỨNG · Động từ nhóm 2 · bảng chia
dâng, kính dâng; tôn (ai) lên (kính ngữ)Động từ nhóm 1 · bảng chia
may (quần áo); chuẩn bị; đào tạo, biến (ai) thànhĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
cứng, mỏi (vai); say mê; cầu kỳĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
trang nghiêm, uy nghiêmTính từ な · bảng chia
ngớ ngẩn, vô lý, lố bịchTính từ い · bảng chia
Học 2699 từ vựng N1 bằng flashcardChia sẵn từng bài như trang này, app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Miễn phí.