Từ vựng JLPT N1 – Bài 60
40 từ (2361–2400 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| びり | bét, đứng cuối cùng (khẩu ngữ)Danh từ |
| がっくり | suy sụp, thất vọng; gục xuốngPhó từ |
| 取り寄せるとりよせる | đặt mua, đặt hàng (gửi đến)Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| ばい菌ばいきん | vi khuẩn, vi trùngHán Việt: KHUẨN · Danh từ |
| 老いるおいる | già đi, về giàĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 押し切るおしきる | bất chấp (phản đối) mà làm, cố làm theo ý mình; ấn để cắtĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 雨具あまぐ | đồ đi mưaDanh từ |
| すくう | múc, vớt — 水を~Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 備わるそなわる | được trang bị, có sẵn; vốn có (phẩm chất)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 聴講ちょうこう | dự thính, nghe giảngHán Việt: THÍNH GIẢNG · Danh từ |
| 文語ぶんご | văn viết, ngôn ngữ văn chương (cổ)Hán Việt: VĂN NGỮ · Danh từ |
| 真ん前まんまえ | ngay phía trướcDanh từ |
| 申出もうしで | lời đề nghị, đề xuấtDanh từ |
| 尊ぶとうとぶ | tôn trọng, coi trọng, quý trọngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| あくどい | thâm độc, quá quắt; lòe loẹt, đậm (màu, vị)Tính từ い · bảng chia |
| 悪しからずあしからず | mong thông cảm, xin đừng phật lòngPhó từ |
| 金槌かなづち | búa (sắt); người không biết bơiDanh từ |
| ~油~ゆ | dầu ~ (hậu tố, vd 灯油: dầu hỏa)Hán Việt: DU · Tiền tố / hậu tố |
| 差し掛かるさしかかる | tiến đến gần, tới (nơi, giai đoạn)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 汽船きせん | tàu hơi nướcHán Việt: KHÍ THUYỀN · Danh từ |
| ~きり | chỉ ~; kể từ khi ~ (rồi không...)Tiền tố / hậu tố |
| あべこべ | ngược lại, trái ngược, đảo lộnDanh từ |
| 見合わせるみあわせる | nhìn nhau; hoãn lại, tạm ngưngĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 外方そっぽ | (quay) mặt đi, ngó lơ (そっぽを向く)Số đếm |
| 碁盤ごばん | bàn cờ vâyHán Việt: KỲ BÀN · Danh từ |
| 研ぐとぐ | mài (dao); vo (gạo)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| なにとぞ | xin vui lòng, kính mong (kính ngữ)Phó từ |
| 海路かいろ | đường biểnHán Việt: HẢI LỘ · Danh từ |
| 点線てんせん | đường chấm chấm, đường nét đứtHán Việt: ĐIỂM TUYẾN · Danh từ |
| ~証~しょう | giấy ~, thẻ ~ (vd: 学生証 thẻ sinh viên)Hán Việt: CHỨNG · Tiền tố / hậu tố |
| 待ち望むまちのぞむ | mong đợi, trông ngóngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 冴えるさえる | trong trẻo, sáng rõ; tỉnh táo, minh mẫn; khéo léoĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 滲むにじむ | thấm, loang; nhòe; rịn ra (mồ hôi, máu)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 準じるじゅんじる | căn cứ theo, tuân theo; tương đươngHán Việt: CHUẨN · Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 庶務しょむ | công việc hành chính chung, tổng vụHán Việt: THỨ VỤ · Danh từ |
| 成育せいいく | sinh trưởng, lớn lênHán Việt: THÀNH DỤC · Danh từ |
| みすぼらしい | tồi tàn, xơ xácTính từ い · bảng chia |
| 老けるふける | già điĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 霞むかすむ | mờ đi, mờ sương; (mắt) mờĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 焚火たきび | đống lửa, lửa trạiDanh từ |