Flashcard Promax
Trang chủ › Từ vựng › N1 › Bài 66

Từ vựng JLPT N1 – Bài 66

40 từ (2601–2640 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.

súc, xả (nước)Động từ nhóm 1 · bảng chia
phù hợp với, dựa theo (thực tế…)Hán Việt: TỨC · Động từ nhóm 3 · bảng chia
quá, kinh khủng, lạ thườngPhó từ
dãy nhà; đồng loạt, nhất loạtDanh từ
bị gián đoạn, đứt quãngĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
~ doanh, do ~ điều hành (hậu tố: vd 国営 quốc doanh, 民営 dân doanh)Hán Việt: DOANH · Tiền tố / hậu tố
dột, rỉĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
kính cẩn, cẩn trọngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
cong, vênh; ưỡn ra sauĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
được trang bị, có sẵn; vốn có (phẩm chất)Động từ nhóm 1 · bảng chia
ăn diện, sành điệu; nói đùa, chơi chữĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
chọc, thúc; xúi giục; bới mócĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
nhận về, nhận lại; nhận nuôi; rời đi, ra vềĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
nghiêm ngặt, chặt chẽ, chính xácHán Việt: NGHIÊM MẬT · Danh từ
sáng rực, sáng trưngHán Việt: HOÀNG HOÀNG · Phó từ
tiền điện, ga (chi phí năng lượng)Hán Việt: QUANG NHIỆT PHÍ · Số đếm
có, là (thể lịch sự của ある, です)Cụm từ
bí quyết, mẹo — こつをつかむ: nắm được bí quyếtCụm từ
đồ cổHán Việt: CỐT ĐỔNG PHẨM · Số đếm
hãy nhìn xem; hãy thử ~ xem (kính ngữ)Cụm từ
trước đây, trước kiaPhó từ
buổi tọa đàmHán Việt: TỌA ĐÀM HỘI · Số đếm
sảng khoái, nhẹ nhõm; (vị) thanh đạmĐộng từ nhóm 3 · bảng chia
gượng ép, cố; nếu buộc phải (nói)Cụm từ
ngay lập tức, trong chớp mắt, phản xạ tức thìPhó từ
tay cầm, quai, númCụm từ
trộn lẫn, gộp chungĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
không ngờ, tai hại, quá đángCụm từ
giàu lòng thương người, nhân hậuTính từ い · bảng chia
hơn hết, tốt nhấtPhó từ
bất cứ cái gì, bất kểCụm từ
mặc dù, bất chấp; tuy vậyCụm từ
tua vítDanh từ
yên bình, thanh bìnhTính từ な · bảng chia
vợ hoặc chồng, người phối ngẫuHán Việt: PHỐI NGẪU GIẢ · Số đếm
sự chia tayHán Việt: NHẤT BIỆT · Số đếm
một mặt; khắp, toàn bộ (bề mặt)Hán Việt: NHẤT DIỆN · Số đếm
một lúc, một lèo, một mạchHán Việt: NHẤT CỬ · Phó từ
miễn cưỡng, bất đắc dĩDanh từ
điện thoại nội bộ, chuông cửa có loaDanh từ
Học 2699 từ vựng N1 bằng flashcardChia sẵn từng bài như trang này, app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Miễn phí.