Từ vựng JLPT N1 – Bài 7
40 từ (241–280 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| セール | đợt giảm giá, bán hạ giáDanh từ |
| ソース | nước sốt; nguồn (tin, dữ liệu)Danh từ |
| 惑星わくせい | hành tinhHán Việt: HOẶC TINH · Danh từ |
| 方式ほうしき | phương thức, cách thứcHán Việt: PHƯƠNG THỨC · Danh từ |
| ドライバー | tài xế, người lái xe; tua vítDanh từ |
| 介護かいご | chăm sóc, điều dưỡng (người già, người bệnh)Hán Việt: GIỚI HỘ · Danh từ |
| 犠牲ぎせい | hy sinh; nạn nhânHán Việt: HY SINH · Danh từ |
| 電源でんげん | nguồn điện; công tắc nguồnHán Việt: ĐIỆN NGUYÊN · Danh từ |
| 資産しさん | tài sảnHán Việt: TƯ SẢN · Danh từ |
| 依存いぞん | phụ thuộc, lệ thuộcHán Việt: Ỷ TỒN · Danh từ |
| 手法しゅほう | thủ pháp, kỹ thuậtHán Việt: THỦ PHÁP · Danh từ |
| 成果せいか | thành quả, kết quảHán Việt: THÀNH QUẢ · Danh từ |
| センス | khiếu, gu, cảm nhận (thẩm mỹ)Danh từ |
| 中継ちゅうけい | tiếp sóng, truyền hình trực tiếp; trung chuyểnHán Việt: TRUNG KẾ · Danh từ |
| 弱じゃく | yếu; hơi kém, chưa đến (vd: 1時間弱)Hán Việt: NHƯỢC · Danh từ |
| 部門ぶもん | bộ phận, ngành, hạng mụcHán Việt: BỘ MÔN · Danh từ |
| 無線むせん | vô tuyến, không dâyHán Việt: VÔ TUYẾN · Danh từ |
| 領域りょういき | lĩnh vực; lãnh thổ, khu vựcHán Việt: LĨNH VỰC · Danh từ |
| 配布はいふ | phân phátHán Việt: PHỐI BỐ · Danh từ |
| 軸じく | trục; cánHán Việt: TRỤC · Danh từ |
| 移行いこう | chuyển sang, chuyển tiếpHán Việt: DI HÀNH · Danh từ |
| 訴訟そしょう | tố tụng, vụ kiệnHán Việt: TỐ TỤNG · Danh từ |
| 爆弾ばくだん | bomHán Việt: BỘC ĐẠN · Danh từ |
| 主催しゅさい | đứng ra tổ chức, chủ trìHán Việt: CHỦ THÔI · Danh từ |
| リード | dẫn đầu, dẫn dắt; dây dắt (chó); lưỡi gà (nhạc cụ)Danh từ |
| 権力けんりょく | quyền lựcHán Việt: QUYỀN LỰC · Danh từ |
| 告白こくはく | thú nhận; tỏ tìnhHán Việt: CÁO BẠCH · Danh từ |
| パート | việc làm bán thời gian; phần (vai, bè)Danh từ |
| 上がりあがり | sự tăng lên; thu nhập; sự hoàn thành, kết thúcDanh từ |
| 前提ぜんてい | tiền đề, điều kiện tiên quyếtHán Việt: TIỀN ĐỀ · Danh từ |
| 充実じゅうじつ | đầy đủ, phong phú, trọn vẹnHán Việt: SUNG THỰC · Danh từ |
| 従来じゅうらい | từ trước tới nay, truyền thốngHán Việt: TÒNG LAI · Danh từ |
| 風俗ふうぞく | phong tục; ngành dịch vụ giải trí tình dụcHán Việt: PHONG TỤC · Danh từ |
| 民族みんぞく | dân tộcHán Việt: DÂN TỘC · Danh từ |
| 了解りょうかい | hiểu, đồng ý, rõ (đã nắm được)Hán Việt: LIỄU GIẢI · Danh từ |
| 作用さよう | tác dụng, ảnh hưởngHán Việt: TÁC DỤNG · Danh từ |
| 廃止はいし | bãi bỏ, hủy bỏHán Việt: PHẾ CHỈ · Danh từ |
| 意図いと | ý đồ, ý địnhHán Việt: Ý ĐỒ · Danh từ |
| 大幅おおはば | lớn, mạnh, đáng kể (thay đổi)Tính từ な · bảng chia |
| 勢力せいりょく | thế lựcHán Việt: THẾ LỰC · Danh từ |