Từ vựng JLPT N1 – Bài 8
40 từ (281–320 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 塾じゅく | lớp học thêm, trường luyện thiHán Việt: THỤC · Danh từ |
| 閉鎖へいさ | đóng cửa, phong tỏaHán Việt: BẾ TỎA · Danh từ |
| 英雄えいゆう | anh hùngHán Việt: ANH HÙNG · Danh từ |
| 我が | cái tôi, bản ngã; sự cố chấp (我が強い)Hán Việt: NGÃ · Danh từ |
| 形成けいせい | hình thành, tạo thànhHán Việt: HÌNH THÀNH · Danh từ |
| 暗殺あんさつ | ám sátHán Việt: ÁM SÁT · Danh từ |
| スタジオ | phòng thu, studioDanh từ |
| 設立せつりつ | thành lập, thiết lậpHán Việt: THIẾT LẬP · Danh từ |
| 脱出だっしゅつ | thoát ra, trốn thoátHán Việt: THOÁT XUẤT · Danh từ |
| 多様たよう | đa dạngHán Việt: ĐA DẠNG · Tính từ な · bảng chia |
| 連邦れんぽう | liên bangHán Việt: LIÊN BANG · Danh từ |
| 我われ | ta, tôi; bản thân (văn viết)Danh từ |
| 収集しゅうしゅう | thu thập, sưu tầm; thu gom (rác)Hán Việt: THU TẬP · Danh từ |
| 武装ぶそう | vũ trangHán Việt: VŨ TRANG · Danh từ |
| 補助ほじょ | trợ giúp, hỗ trợ; phụ trợHán Việt: BỔ TRỢ · Danh từ |
| 要請ようせい | yêu cầu, đề nghịHán Việt: YẾU THỈNH · Danh từ |
| 突破とっぱ | đột phá, vượt quaHán Việt: ĐỘT PHÁ · Danh từ |
| 訴えうったえ | đơn kiện, vụ kiện; lời kêu ca, lời than phiềnDanh từ |
| 改革かいかく | cải cáchHán Việt: CẢI CÁCH · Danh từ |
| 若干じゃっかん | một ít, một số, đôi chútHán Việt: NHƯỢC CAN · Danh từ |
| ブーム | cơn sốt, trào lưuDanh từ |
| 不良ふりょう | kém chất lượng, hỏng; hư hỏng, du cônHán Việt: BẤT LƯƠNG · Tính từ な · bảng chia |
| 古代こだい | cổ đạiHán Việt: CỔ ĐẠI · Danh từ |
| 決勝けっしょう | chung kếtHán Việt: QUYẾT THẮNG · Danh từ |
| 浮気うわき | ngoại tình, lăng nhăng; hay thay lòngDanh từ |
| 拡散かくさん | khuếch tán, lan truyềnHán Việt: KHUẾCH TÁN · Danh từ |
| 極めてきわめて | cực kỳ, vô cùng (văn viết)Phó từ |
| 経過けいか | trôi qua (thời gian); diễn biến, tiến triểnHán Việt: KINH QUÁ · Danh từ |
| 説得せっとく | thuyết phụcHán Việt: THUYẾT ĐẮC · Danh từ |
| 騒動そうどう | náo loạn, bạo động, vụ lùm xùmHán Việt: TAO ĐỘNG · Danh từ |
| 部下ぶか | cấp dưới, thuộc hạHán Việt: BỘ HẠ · Danh từ |
| 保管ほかん | bảo quản, cất giữHán Việt: BẢO QUẢN · Danh từ |
| 判決はんけつ | phán quyết, bản ánHán Việt: PHÁN QUYẾT · Danh từ |
| 工作こうさく | làm thủ công; vận động ngầm, dàn xếpHán Việt: CÔNG TÁC · Danh từ |
| シート | ghế ngồi; tấm (giấy, nhựa)Danh từ |
| 会見かいけん | họp báo, buổi gặp mặt, phỏng vấnHán Việt: HỘI KIẾN · Danh từ |
| 逆転ぎゃくてん | đảo ngược, lội ngược dòngHán Việt: NGHỊCH CHUYỂN · Danh từ |
| 接触せっしょく | tiếp xúc, va chạmHán Việt: TIẾP XÚC · Danh từ |
| 攻めせめ | sự tấn côngDanh từ |
| 届とどけ | đơn trình báo, giấy khai báoDanh từ |