Từ vựng JLPT N1 – Bài 9
40 từ (321–360 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 乙おつ | thứ hai (Ất), bên B; độc đáo, thú vịHán Việt: ẤT · Danh từ |
| 圧力あつりょく | áp lực, sức épHán Việt: ÁP LỰC · Danh từ |
| 人材じんざい | nhân tài, nguồn nhân lựcHán Việt: NHÂN TÀI · Danh từ |
| 退職たいしょく | nghỉ việc, thôi việc; nghỉ hưuHán Việt: THOÁI CHỨC · Danh từ |
| 体力たいりょく | thể lựcHán Việt: THỂ LỰC · Danh từ |
| 司法しほう | tư phápHán Việt: TƯ PHÁP · Danh từ |
| 兵士へいし | binh sĩ, línhHán Việt: BINH SĨ · Danh từ |
| 矢や | mũi tênDanh từ |
| 憧れあこがれ | sự khao khát, ngưỡng mộ, mơ ướcDanh từ |
| 対抗たいこう | đối kháng, cạnh tranh, chống lạiHán Việt: ĐỐI KHÁNG · Danh từ |
| 汚れよごれ | vết bẩnDanh từ |
| 権限けんげん | quyền hạnHán Việt: QUYỀN HẠN · Danh từ |
| どうにか | bằng cách nào đó, xoay xở được; tạm đượcPhó từ |
| 該当がいとう | phù hợp, tương ứng, thuộc diệnHán Việt: CAI ĐƯƠNG · Danh từ |
| 確信かくしん | tin chắc, xác tínHán Việt: XÁC TÍN · Danh từ |
| 主演しゅえん | đóng vai chínhHán Việt: CHỦ DIỄN · Danh từ |
| 生ける; 活けるいける | cắm (hoa) — 花を~Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 警戒けいかい | cảnh giác, đề phòngHán Việt: CẢNH GIỚI · Danh từ |
| 死刑しけい | tử hìnhHán Việt: TỬ HÌNH · Danh từ |
| 事項じこう | hạng mục, điều khoản, vấn đềHán Việt: SỰ HẠNG · Danh từ |
| 争いあらそい | tranh chấp, tranh cãi, xung độtDanh từ |
| 青春せいしゅん | tuổi xuân, thanh xuânHán Việt: THANH XUÂN · Danh từ |
| 走行そうこう | chạy (xe), di chuyển (của xe cộ)Hán Việt: TẨU HÀNH · Danh từ |
| 措置そち | biện pháp, xử lýHán Việt: THỐ TRÍ · Danh từ |
| 誘導ゆうどう | hướng dẫn, dẫn đường; cảm ứng (điện)Hán Việt: DỤ ĐẠO · Danh từ |
| バッテリー | pin, ắc quyDanh từ |
| 非難ひなん | chỉ trích, phê phán, khiển tráchHán Việt: PHI NAN · Danh từ |
| 原則げんそく | nguyên tắc, quy tắc chungHán Việt: NGUYÊN TẮC · Danh từ |
| 合意ごうい | sự đồng ý, thỏa thuậnHán Việt: HỢP Ý · Danh từ |
| 排除はいじょ | loại trừ, bài trừHán Việt: BÀI TRỪ · Danh từ |
| 関与かんよ | tham gia, can dự, liên quanHán Việt: QUAN DỮ · Danh từ |
| 統合とうごう | hợp nhất, thống nhất, tích hợpHán Việt: THỐNG HỢP · Danh từ |
| 仕掛けしかけ | thiết bị, cơ cấu; mánh khóe, mưu mẹoDanh từ |
| どうやら | hình như, có vẻ; bằng cách nào đó, cuối cùng cũngPhó từ |
| 加入かにゅう | gia nhập, tham giaHán Việt: GIA NHẬP · Danh từ |
| タレント | người nổi tiếng (TV), nghệ sĩ; tài năngDanh từ |
| 判定はんてい | phán định, đánh giá, quyết định (thắng thua)Hán Việt: PHÁN ĐỊNH · Danh từ |
| 好評こうひょう | được đánh giá tốt, được hoan nghênhHán Việt: HẢO BÌNH · Danh từ |
| 個別こべつ | riêng lẻ, từng cái mộtHán Việt: CÁ BIỆT · Tính từ な · bảng chia |
| 今更いまさら | bây giờ mới (thì đã muộn); đến giờ nàyDanh từ |