Từ vựng JLPT N2 – Bài 10
40 từ (361–400 / 1808) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 大学院だいがくいん | cao học, sau đại họcHán Việt: ĐẠI HỌC VIỆN · Danh từ |
| 滝たき | thác nướcDanh từ |
| 幼児ようじ | trẻ nhỏ, trẻ mẫu giáoHán Việt: ẤU NHI · Danh từ |
| 今~こん | ~ này, ~ nay (vd: 今世紀 thế kỷ này)Hán Việt: KIM · Cụm từ |
| 区域くいき | khu vực, vùngHán Việt: KHU VỰC · Danh từ |
| 見学けんがく | tham quan học tập, kiến tậpHán Việt: KIẾN HỌC · Danh từ |
| 平野へいや | đồng bằngHán Việt: BÌNH DÃ · Danh từ |
| 基盤きばん | nền tảng, cơ sởHán Việt: CƠ BÀN · Danh từ |
| 個体こたい | cá thểHán Việt: CÁ THỂ · Danh từ |
| 古典こてん | cổ điển, tác phẩm kinh điểnHán Việt: CỔ ĐIỂN · Danh từ |
| 祝日しゅくじつ | ngày lễ (quốc gia)Hán Việt: CHÚC NHẬT · Danh từ |
| ただいま | tôi về rồi đây; ngay bây giờThán từ |
| 長男ちょうなん | con trai cả, trưởng namHán Việt: TRƯỞNG NAM · Danh từ |
| 斜めななめ | chéo, xiên, nghiêngDanh từ |
| 餅もち | bánh dày, bánh mochiDanh từ |
| 給与きゅうよ | tiền lươngHán Việt: CẤP DỮ · Danh từ |
| 工夫くふう | tìm tòi, nghĩ cách, sáng tạoHán Việt: CÔNG PHU · Danh từ |
| 先頭せんとう | đầu (hàng), dẫn đầuHán Việt: TIÊN ĐẦU · Danh từ |
| 濃度のうど | nồng độHán Việt: NỒNG ĐỘ · Danh từ |
| プリント | bản in, tài liệu phát tay; inDanh từ |
| 窓口まどぐち | quầy giao dịch, cửa bán vé; đầu mối liên hệDanh từ |
| 矛盾むじゅん | mâu thuẫnHán Việt: MÂU THUẪN · Danh từ |
| アンテナ | ăng-tenDanh từ |
| 意義いぎ | ý nghĩa, tầm quan trọngHán Việt: Ý NGHĨA · Danh từ |
| いちいち | từng cái một; cái gì cũng (phiền phức)Phó từ |
| 区分くぶん | phân chia, phân loạiHán Việt: KHU PHÂN · Danh từ |
| 系統けいとう | hệ thống; dòng dõi, phả hệHán Việt: HỆ THỐNG · Danh từ |
| 縮小しゅくしょう | thu nhỏ, cắt giảmHán Việt: SÚC TIỂU · Danh từ |
| 知人ちじん | người quenHán Việt: TRI NHÂN · Danh từ |
| 通路つうろ | lối đi, hành langHán Việt: THÔNG LỘ · Danh từ |
| 弟子でし | đệ tử, học tròHán Việt: ĐỆ TỬ · Danh từ |
| ハンドル | tay cầm, vô lăng, ghi đôngDanh từ |
| 塊かたまり | khối, cục, tảngDanh từ |
| 学科がっか | ngành học, môn họcHán Việt: HỌC KHOA · Danh từ |
| 果たしてはたして | quả nhiên, quả thật; liệu có thật... khôngPhó từ |
| ビタミン | vitaminDanh từ |
| 響きひびき | tiếng vang, âm vang; âm hưởngDanh từ |
| 浴衣ゆかた | áo yukata (kimono mùa hè)Danh từ |
| 偉いえらい | vĩ đại, giỏi giang, đáng nể; có địa vị caoTính từ い · bảng chia |
| 学年がくねん | năm học, khối lớpHán Việt: HỌC NIÊN · Danh từ |