Từ vựng JLPT N2 – Bài 11
40 từ (401–440 / 1808) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 貨物かもつ | hàng hóa (vận chuyển)Hán Việt: HÓA VẬT · Danh từ |
| 私立しりつ | tư thục, tư lậpHán Việt: TƯ LẬP · Danh từ |
| 上りのぼり | sự đi lên, dốc lên; chiều lên (tàu về Tokyo)Danh từ |
| 話し合いはなしあい | cuộc thảo luận, bàn bạcDanh từ |
| 夜間やかん | ban đêm, buổi tốiHán Việt: DẠ GIAN · Danh từ |
| 来日らいにち | đến Nhật BảnHán Việt: LAI NHẬT · Danh từ |
| 果実かじつ | quả, trái câyHán Việt: QUẢ THỰC · Danh từ |
| 行列ぎょうれつ | hàng người, đoàn diễu hành; (toán) ma trậnHán Việt: HÀNG LIỆT · Danh từ |
| 傑作けっさく | kiệt tácHán Việt: KIỆT TÁC · Danh từ |
| 気配けはい | dấu hiệu, cảm giác (có điều gì đó)Hán Việt: KHÍ PHỐI · Danh từ |
| 東西とうざい | đông và tây; khắp nơiHán Việt: ĐÔNG TÂY · Danh từ |
| 何ともなんとも | thật là, quá đỗi; (phủ định) không... gì cảPhó từ |
| 皮肉ひにく | mỉa mai, châm biếm; trớ trêuHán Việt: BÌ NHỤC · Tính từ な · bảng chia |
| 以後いご | sau đó, từ nay về sauHán Việt: DĨ HẬU · Danh từ |
| 演劇えんげき | kịch, sân khấuHán Việt: DIỄN KỊCH · Danh từ |
| 火山かざん | núi lửaHán Việt: HỎA SƠN · Danh từ |
| 強引ごういん | cưỡng ép, ép buộc, bất chấpHán Việt: CƯỜNG DẪN · Tính từ な · bảng chia |
| 司会しかい | dẫn chương trình, chủ trì (cuộc họp)Hán Việt: TƯ HỘI · Danh từ |
| 子孫しそん | con cháu, hậu duệHán Việt: TỬ TÔN · Danh từ |
| 執筆しっぴつ | viết, chấp bút (sách, bài báo)Hán Việt: CHẤP BÚT · Danh từ |
| 務めるつとめる | đảm nhận, giữ (vai trò, chức vụ)Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 点数てんすう | điểm sốHán Việt: ĐIỂM SỐ · Danh từ |
| 夫妻ふさい | vợ chồng, phu thêHán Việt: PHU THÊ · Danh từ |
| 臨時りんじ | lâm thời, tạm thời; đặc biệtHán Việt: LÂM THỜI · Danh từ |
| 一流いちりゅう | hạng nhất, hàng đầuHán Việt: NHẤT LƯU · Danh từ |
| 一斉いっせい | đồng loạt, cùng một lúcHán Việt: NHẤT TỀ · Danh từ |
| 満点まんてん | điểm tuyệt đối, điểm tối đaHán Việt: MÃN ĐIỂM · Danh từ |
| 役者やくしゃ | diễn viênHán Việt: DỊCH GIẢ · Danh từ |
| ~前~ぜん | trước ~ (vd: 戦前)Hán Việt: TIỀN · Tiền tố / hậu tố |
| 前~ぜん | cựu ~, ~ trước (vd: 前首相 cựu thủ tướng)Hán Việt: TIỀN · Cụm từ |
| 自衛じえい | tự vệHán Việt: TỰ VỆ · Danh từ |
| 隙間すきま | khe hở, kẽ hởDanh từ |
| 通用つうよう | dùng được, có hiệu lực; lưu hànhHán Việt: THÔNG DỤNG · Danh từ |
| 定価ていか | giá niêm yết, giá cố địnhHán Việt: ĐỊNH GIÁ · Danh từ |
| はじめまして | rất hân hạnh được gặpThán từ |
| 枚数まいすう | số tờ, số tấmHán Việt: MAI SỐ · Danh từ |
| 見出しみだし | tiêu đề, đầu đề (báo); mục từDanh từ |
| 油断ゆだん | sự lơ là, chủ quan, sơ suấtHán Việt: DU ĐOẠN · Danh từ |
| 小母さんおばさん | cô, bác (người phụ nữ trung niên)Số đếm |
| 為替かわせ | hối đoái; chuyển tiềnDanh từ |