Từ vựng JLPT N2 – Bài 17
40 từ (641–680 / 1808) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 漁業ぎょぎょう | ngư nghiệp, nghề cáHán Việt: NGƯ NGHIỆP · Danh từ |
| 下品げひん | thô tục, khiếm nhã, hạ lưuHán Việt: HẠ PHẨM · Danh từ |
| 紅葉こうよう | lá đỏ mùa thu, lá chuyển màuHán Việt: HỒNG DIỆP · Danh từ |
| コック | đầu bếp; vòi, vanDanh từ |
| 酒場さかば | quán rượuDanh từ |
| 探るさぐる | lần tìm, mò; dò xét, thăm dòĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 時速じそく | tốc độ theo giờ (km/h)Hán Việt: THỜI TỐC · Danh từ |
| 地盤じばん | nền đất; địa bàn, cơ sở (thế lực)Hán Việt: ĐỊA BÀN · Danh từ |
| 抽象ちゅうしょう | trừu tượngHán Việt: TRỪU TƯỢNG · Danh từ |
| 半島はんとう | bán đảoHán Việt: BÁN ĐẢO · Danh từ |
| 醜いみにくい | xấu xí; xấu xaTính từ い · bảng chia |
| 紅葉もみじ | cây phong (lá đỏ); lá đỏ mùa thuDanh từ |
| 氏名しめい | họ tênHán Việt: THỊ DANH · Danh từ |
| 盗難とうなん | mất trộm, nạn trộm cắpHán Việt: ĐẠO NẠN · Danh từ |
| フライパン | chảo ránDanh từ |
| 平凡へいぼん | bình thường, tầm thườngHán Việt: BÌNH PHÀM · Danh từ |
| 便所べんじょ | nhà vệ sinh, nhà xíHán Việt: TIỆN SỞ · Danh từ |
| 夜行やこう | chuyến đi đêm, tàu đêmHán Việt: DẠ HÀNH · Danh từ |
| お帰りおかえり | (chào) về rồi à, mừng về nhà; sự trở vềDanh từ |
| 憧れるあこがれる | ngưỡng mộ, mơ ước, khao khátĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 車輪しゃりん | bánh xeHán Việt: XA LUÂN · Danh từ |
| 心身しんしん | thể xác và tinh thần, thân tâmHán Việt: TÂM THÂN · Danh từ |
| 並行へいこう | song song, đồng thờiHán Việt: TỊNH HÀNH · Danh từ |
| 真っ先まっさき | trước tiên, đầu tiênDanh từ |
| 要領ようりょう | điểm cốt yếu; mẹo, bí quyếtHán Việt: YẾU LĨNH · Danh từ |
| 理科りか | môn khoa học tự nhiênHán Việt: LÝ KHOA · Danh từ |
| 謙虚けんきょ | khiêm tốnHán Việt: KHIÊM HƯ · Tính từ な · bảng chia |
| 蒸気じょうき | hơi nướcHán Việt: CHƯNG KHÍ · Danh từ |
| 水産すいさん | thủy sảnHán Việt: THỦY SẢN · Danh từ |
| 突っ込むつっこむ | đâm vào, thọc vào; xông vào; truy hỏi, đi sâuĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 見本みほん | hàng mẫu, mẫuDanh từ |
| 乱暴らんぼう | thô bạo, bạo lực; cẩu thảHán Việt: LOẠN BẠO · Danh từ |
| ~化~か | ~ hóa (hậu tố: biến thành…, vd: 自由化)Hán Việt: HÓA · Tiền tố / hậu tố |
| 第~だい | thứ ~ (vd: 第一 thứ nhất)Hán Việt: ĐỆ · Cụm từ |
| ~ところ | sắp ~, vừa định ~; đang ~; vừa mới ~Tiền tố / hậu tố |
| 家屋かおく | nhà cửa, căn nhàHán Việt: GIA ỐC · Danh từ |
| 各自かくじ | mỗi người, từng ngườiHán Việt: CÁC TỰ · Danh từ |
| 過失かしつ | lỗi, sơ suấtHán Việt: QUÁ THẤT · Danh từ |
| カセット | băng cát-xétDanh từ |
| 学級がっきゅう | lớp họcHán Việt: HỌC CẤP · Danh từ |