Từ vựng JLPT N2 – Bài 18
40 từ (681–720 / 1808) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 祖先そせん | tổ tiênHán Việt: TỔ TIÊN · Danh từ |
| ブラシ | bàn chảiDanh từ |
| モダン | hiện đại, tân thờiDanh từ |
| オーケストラ | dàn nhạc giao hưởngDanh từ |
| 可決かけつ | thông qua (dự luật, đề án)Hán Việt: KHẢ QUYẾT · Danh từ |
| 空想くうそう | không tưởng, mơ mộng, tưởng tượngHán Việt: KHÔNG TƯỞNG · Danh từ |
| 食器しょっき | bát đĩa, đồ dùng ăn uốngHán Việt: THỰC KHÍ · Danh từ |
| 属するぞくする | thuộc về, trực thuộcHán Việt: THUỘC · Động từ nhóm 3 · bảng chia |
| 兵隊へいたい | binh lính, quân línhHán Việt: BINH ĐỘI · Danh từ |
| 名字みょうじ | họ (tên họ)Hán Việt: DANH TỰ · Danh từ |
| 列島れっとう | quần đảo (dạng chuỗi)Hán Việt: LIỆT ĐẢO · Danh từ |
| 片道かたみち | một chiều (đường đi)Danh từ |
| 扇風機せんぷうき | quạt điệnHán Việt: PHIẾN PHONG CƠ · Danh từ |
| 農薬のうやく | thuốc trừ sâu, nông dượcHán Việt: NÔNG DƯỢC · Danh từ |
| 半径はんけい | bán kínhHán Việt: BÁN KÍNH · Danh từ |
| 摩擦まさつ | ma sát, cọ xát; xích míchHán Việt: MA SÁT · Danh từ |
| 物凄いものすごい | khủng khiếp, ghê gớm; cực kỳTính từ い · bảng chia |
| 厳重げんじゅう | nghiêm ngặt, chặt chẽHán Việt: NGHIÊM TRỌNG · Tính từ な · bảng chia |
| コーラス | hợp xướng, đồng caDanh từ |
| 大工だいく | thợ mộcHán Việt: ĐẠI CÔNG · Danh từ |
| バイバイ | tạm biệt, bai baiDanh từ |
| 標識ひょうしき | biển báo, ký hiệuHán Việt: TIÊU THỨC · Danh từ |
| 真っ暗まっくら | tối đen, tối mịt; tuyệt vọngTính từ な · bảng chia |
| ~系~けい | hệ ~, dòng ~, nhóm ~ (vd: 理系, 日系)Hán Việt: HỆ · Tiền tố / hậu tố |
| 足跡あしあと | dấu chân; dấu ấn, thành tíchDanh từ |
| 缶詰かんづめ | đồ hộp; nhốt (ai) lại để làm việcDanh từ |
| 毛皮けがわ | lông thú, da lôngDanh từ |
| 小便しょうべん | nước tiểu, đi tiểu (khẩu ngữ)Hán Việt: TIỂU TIỆN · Danh từ |
| 栓せん | nút (chai), vòi, vanHán Việt: XUYÊN · Danh từ |
| 率直そっちょく | thẳng thắn, bộc trựcHán Việt: SUẤT TRỰC · Tính từ な · bảng chia |
| 引き出すひきだす | kéo ra, lấy ra; rút (tiền); khai thácĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| ひとまず | tạm thời, trước mắtPhó từ |
| 日の出ひので | bình minh, mặt trời mọcDanh từ |
| 盆ぼん | lễ Obon (lễ Vu Lan); cái khayHán Việt: BỒN · Danh từ |
| 真っ黒まっくろ | đen kịt, đen thuiTính từ な · bảng chia |
| 見直すみなおす | xem lại, xét lại; đánh giá lạiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 火傷やけど | bỏngDanh từ |
| ~手~しゅ | người làm ~, ~ thủ (vd: 運転手, 選手)Hán Việt: THỦ · Tiền tố / hậu tố |
| 当てはまるあてはまる | phù hợp, đúng với, thuộc vàoĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 曲線きょくせん | đường congHán Việt: KHÚC TUYẾN · Danh từ |