Từ vựng JLPT N2 – Bài 2
40 từ (41–80 / 1808) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 基地きち | căn cứHán Việt: CƠ ĐỊA · Danh từ |
| 本来ほんらい | vốn dĩ, nguyên bản, bản chấtHán Việt: BẢN LAI · Danh từ |
| 作成さくせい | soạn, lập, tạo (văn bản, kế hoạch…)Hán Việt: TÁC THÀNH · Danh từ |
| 温泉おんせん | suối nước nóngHán Việt: ÔN TUYỀN · Danh từ |
| 関西かんさい | vùng Kansai (Osaka, Kyoto…)Hán Việt: QUAN TÂY · Danh từ |
| 強化きょうか | tăng cường, củng cốHán Việt: CƯỜNG HÓA · Danh từ |
| 深夜しんや | đêm khuyaHán Việt: THÂM DẠ · Danh từ |
| ダム | đập (nước)Danh từ |
| 年度ねんど | năm tài chính, niên độ; năm họcHán Việt: NIÊN ĐỘ · Danh từ |
| 御免ごめん | xin lỗi; từ chối, không chịu (khẩu ngữ)Hán Việt: NGỰ MIỄN · Danh từ |
| 資料しりょう | tài liệu, tư liệuHán Việt: TƯ LIỆU · Danh từ |
| 職場しょくば | nơi làm việc, chỗ làmDanh từ |
| 接続せつぞく | kết nối, nối; chuyển tàuHán Việt: TIẾP TỤC · Danh từ |
| カバー | bìa (sách), vỏ bọc; che phủ, bù đắpDanh từ |
| シーズン | mùa (thể thao, du lịch…)Danh từ |
| 交流こうりゅう | giao lưu, trao đổi; dòng điện xoay chiềuHán Việt: GIAO LƯU · Danh từ |
| 小学生しょうがくせい | học sinh tiểu họcHán Việt: TIỂU HỌC SINH · Danh từ |
| 調整ちょうせい | điều chỉnh, chỉnh sửaHán Việt: ĐIỀU CHỈNH · Danh từ |
| いきなり | đột ngột, bất thình lìnhPhó từ |
| 継続けいぞく | tiếp tục, duy trìHán Việt: KẾ TỤC · Danh từ |
| 書籍しょせき | sách vở, thư tịch, ấn phẩmHán Việt: THƯ TỊCH · Danh từ |
| 少なくともすくなくとも | ít nhất, tối thiểuPhó từ |
| 送料そうりょう | phí gửi, phí vận chuyểnHán Việt: TỐNG LIỆU · Danh từ |
| 自宅じたく | nhà mình, nhà riêngHán Việt: TỰ TRẠCH · Danh từ |
| 前後ぜんご | trước sau; khoảng, chừngHán Việt: TIỀN HẬU · Danh từ |
| 確率かくりつ | xác suấtHán Việt: XÁC SUẤT · Danh từ |
| 診断しんだん | chẩn đoánHán Việt: CHẨN ĐOÁN · Danh từ |
| 体制たいせい | thể chế, chế độ, cơ cấuHán Việt: THỂ CHẾ · Danh từ |
| 目指すめざす | nhắm tới, hướng tớiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 回転かいてん | quay vòng, xoay trònHán Việt: HỒI CHUYỂN · Danh từ |
| きっかけ | cơ hội, dịp, cái cớ (để bắt đầu)Danh từ |
| 特殊とくしゅ | đặc thù, đặc biệtHán Việt: ĐẶC THÙ · Tính từ な · bảng chia |
| 関東かんとう | vùng Kanto (Tokyo…)Hán Việt: QUAN ĐÔNG · Danh từ |
| 当日とうじつ | ngày hôm đó, chính ngày đóHán Việt: ĐƯƠNG NHẬT · Danh từ |
| パターン | mẫu, kiểu, khuôn mẫuDanh từ |
| 解放かいほう | giải phóng, thả raHán Việt: GIẢI PHÓNG · Danh từ |
| 性能せいのう | tính năng, hiệu năngHán Việt: TÍNH NĂNG · Danh từ |
| 流石さすが | quả là, đúng là, không hổ danhPhó từ |
| 解散かいさん | giải tánHán Việt: GIẢI TÁN · Danh từ |
| 整備せいび | bảo dưỡng; chuẩn bị, hoàn thiện (cơ sở hạ tầng)Hán Việt: CHỈNH BỊ · Danh từ |