Từ vựng JLPT N2 – Bài 22
40 từ (841–880 / 1808) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| ダイヤル | mặt số, nút xoay; quay sốDanh từ |
| 脱線だっせん | trật đường ray; lạc đềHán Việt: THOÁT TUYẾN · Danh từ |
| 断定だんてい | kết luận, khẳng địnhHán Việt: ĐOẠN ĐỊNH · Danh từ |
| 力強いちからづよい | mạnh mẽ, đầy sức sống; vững dạTính từ い · bảng chia |
| 仲直りなかなおり | làm lành, hòa giảiDanh từ |
| 踏切ふみきり | chỗ chắn tàu, đường ngang; điểm giậm nhảyDanh từ |
| まく | quấn, cuộn; rải, gieo (hạt)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 言い出すいいだす | bắt đầu nói, nói ra; đề xuấtĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 温室おんしつ | nhà kínhHán Việt: ÔN THẤT · Danh từ |
| 下降かこう | đi xuống, giảm xuốngHán Việt: HẠ GIÁNG · Danh từ |
| シーツ | khăn trải giường, ga giườngDanh từ |
| しめる | ẩm, bị ẩm ướt (湿る)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| ストッキング | tất dài, quần tấtDanh từ |
| 農村のうそん | nông thôn, làng quêHán Việt: NÔNG THÔN · Danh từ |
| 不規則ふきそく | không theo quy tắc, thất thườngHán Việt: BẤT QUY TẮC · Danh từ |
| 夕日ゆうひ | mặt trời lặn, nắng chiềuDanh từ |
| 崩すくずす | phá hủy, làm sụp đổ; đổi (tiền lẻ); làm rốiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| ごちそうさま | cảm ơn vì bữa ăn (nói sau khi ăn xong)Thán từ |
| 挟むはさむ | kẹp, cài vào giữa; xen vào (lời)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| めまい | chóng mặt, hoa mắtDanh từ |
| 催しもよおし | sự kiện, buổi lễ, buổi tổ chứcDanh từ |
| 問答もんどう | vấn đáp, hỏi đápHán Việt: VẤN ĐÁP · Danh từ |
| 一昨年いっさくねん | năm kia (văn viết)Hán Việt: NHẤT TẠC NIÊN · Danh từ |
| 仮名かな | chữ kanaDanh từ |
| 在学ざいがく | đang học (tại trường)Hán Việt: TẠI HỌC · Danh từ |
| 実例じつれい | ví dụ thực tế, thực lệHán Việt: THỰC LỆ · Danh từ |
| スカーフ | khăn quàng cổDanh từ |
| 西暦せいれき | Tây lịch, công nguyênHán Việt: TÂY LỊCH · Danh từ |
| 絶えずたえず | không ngừng, liên tụcPhó từ |
| 誓うちかう | thề, thề nguyệnĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 引き分けひきわけ | hòa (trận đấu)Danh từ |
| 標本ひょうほん | mẫu vật, tiêu bảnHán Việt: TIÊU BẢN · Danh từ |
| 脅かすおどかす | đe dọa; làm giật mìnhĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 思い切りおもいきり | hết sức, thỏa thích; sự dứt khoát, quyết tâmPhó từ |
| 口紅くちべに | son môiDanh từ |
| 現にげんに | thực tế là, quả thựcHán Việt: HIỆN · Phó từ |
| コンセント | ổ cắm điệnDanh từ |
| 書道しょどう | thư phápHán Việt: THƯ ĐẠO · Danh từ |
| ぜひとも | nhất định, bằng mọi giá (nhấn mạnh của ぜひ)Phó từ |
| 洗面せんめん | rửa mặtHán Việt: TẨY DIỆN · Danh từ |