Từ vựng JLPT N2 – Bài 25
40 từ (961–1000 / 1808) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 原産げんさん | nguồn gốc xuất xứ, nơi sản xuất gốcHán Việt: NGUYÊN SẢN · Danh từ |
| 車掌しゃしょう | nhân viên soát vé, trưởng toa (tàu, xe buýt)Hán Việt: XA CHƯỞNG · Danh từ |
| 短所たんしょ | khuyết điểm, nhược điểmHán Việt: ĐOẢN SỞ · Danh từ |
| 文体ぶんたい | văn phong, lối vănHán Việt: VĂN THỂ · Danh từ |
| 御覧ごらん | xem, nhìn (kính ngữ); thử (~てごらん)Hán Việt: NGỰ LÃM · Danh từ |
| 浮くうく | nổi; lơ lửng; dư ra (tiền)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 貸し出しかしだし | cho mượn, cho vayDanh từ |
| 逆ささかさ | ngược, lộn ngượcDanh từ |
| 縞しま | sọc, kẻ sọcDanh từ |
| 造船ぞうせん | đóng tàuHán Việt: TẠO THUYỀN · Danh từ |
| 直通ちょくつう | đi thẳng, nối thẳng, trực tiếpHán Việt: TRỰC THÔNG · Danh từ |
| 照らすてらす | chiếu sáng, rọi; đối chiếuĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 筆記ひっき | ghi chép; viết (thi viết)Hán Việt: BÚT KÝ · Danh từ |
| 分量ぶんりょう | lượng, khối lượng, phân lượngHán Việt: PHÂN LƯỢNG · Danh từ |
| 包帯ほうたい | băng (y tế), băng gạcHán Việt: BAO ĐỚI · Danh từ |
| 緩いゆるい | lỏng, rộng; dễ dãi, lỏng lẻo; thoai thoải, chậmTính từ い · bảng chia |
| ローマ字ローマじ | chữ Latinh (romaji)Hán Việt: TỰ · Danh từ |
| 和服わふく | trang phục Nhật, kimonoHán Việt: HÒA PHỤC · Danh từ |
| 重たいおもたい | nặng, nặng nềTính từ い · bảng chia |
| 災難さいなん | tai nạn, tai họa, điều không mayHán Việt: TAI NẠN · Danh từ |
| スリッパ | dép đi trong nhàDanh từ |
| 着々ちゃくちゃく | đều đặn, từng bước vững chắcHán Việt: TRƯỚC TRƯỚC · Phó từ |
| 電柱でんちゅう | cột điệnHán Việt: ĐIỆN TRỤ · Danh từ |
| 飛び込むとびこむ | nhảy vào, lao vàoĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 文房具ぶんぼうぐ | văn phòng phẩmHán Việt: VĂN PHÒNG CỤ · Danh từ |
| 街角まちかど | góc phốDanh từ |
| ミシン | máy khâuDanh từ |
| 生き生きいきいき | sống động, đầy sức sống, tươi tắnPhó từ |
| ウーマン | phụ nữDanh từ |
| 座敷ざしき | phòng trải chiếu tatami (phòng khách kiểu Nhật)Danh từ |
| 絞るしぼる | vắt, ép; thu hẹp, khoanh vùngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 図形ずけい | hình, hình vẽ, hình dạngHán Việt: ĐỒ HÌNH · Danh từ |
| たちまち | ngay lập tức, trong chốc látPhó từ |
| 頼もしいたのもしい | đáng tin cậy, triển vọngTính từ い · bảng chia |
| 日課にっか | việc làm hằng ngày, công việc thường nhậtHán Việt: NHẬT KHÓA · Danh từ |
| 麓ふもと | chân núiDanh từ |
| 噴水ふんすい | đài phun nướcHán Việt: PHÚN THỦY · Danh từ |
| やかん | ấm đun nướcDanh từ |
| 狡いずるい | ranh mãnh, gian xảo, chơi xấuTính từ い · bảng chia |
| あいまい | mơ hồ, không rõ ràngTính từ な · bảng chia |