Flashcard Promax
Trang chủ › Từ vựng › N2 › Bài 27

Từ vựng JLPT N2 – Bài 27

40 từ (1041–1080 / 1808) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.

cái thangDanh từ
chéo, xiênDanh từ
đáng xấu hổ, khó coiTính từ い · bảng chia
ấu trĩ, trẻ conHán Việt: ẤU TRĨ · Tính từ な · bảng chia
nguy hiểm, nguy ngập, bấp bênhTính từ い · bảng chia
đáng mừng, vui mừng; (mỉa) ngây thơ, cả tinTính từ い · bảng chia
phồng lên, căng raĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
bế mạc (hội nghị)Hán Việt: BẾ HỘI · Danh từ
ngoài ~ (vd: 予想外, 時間外)Hán Việt: NGOẠI · Tiền tố / hậu tố
máy ~ (vd: 洗濯機); chiếc (đếm máy bay)Hán Việt: CƠ · Tiền tố / hậu tố
~ ngoài, ~ nước ngoài (vd: 外国人 người nước ngoài)Hán Việt: NGOẠI · Cụm từ
sân ~, bãi ~, nơi ~ (vd: 会場, 駐車場)Hán Việt: TRƯỜNG · Tiền tố / hậu tố
màu ~, sắc ~ (vd: 単色)Hán Việt: SẮC · Tiền tố / hậu tố
trời quang đãng, nắng đẹpHán Việt: KHOÁI TÌNH · Danh từ
tạp âm, tiếng ồnHán Việt: TẠP ÂM · Danh từ
lông cừuHán Việt: DƯƠNG MAO · Danh từ
thay đổi, sửa đổi, cải cách; kiểm tra lạiĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
thay quần áoĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
cạo (râu, tóc)Động từ nhóm 1 · bảng chia
cây to, cây cổ thụHán Việt: ĐẠI MỘC · Danh từ
dầu hỏaHán Việt: ĐĂNG DU · Danh từ
cậu bé, bé con (gọi thân mật)Hán Việt: PHƯỜNG · Danh từ
cơ quan nhà nướcHán Việt: QUAN SẢNH · Danh từ
thái nhỏ, băm; khắc, chạm; ghi khắcĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
trở ngại, cản trở, bất tiệnDanh từ
con útDanh từ
hình vuôngHán Việt: CHÍNH PHƯƠNG HÌNH · Danh từ
hình chữ nhậtHán Việt: TRƯỜNG PHƯƠNG HÌNH · Danh từ
áo sơ mi nữDanh từ
truyền máuHán Việt: THÂU HUYẾT · Danh từ
~ đầu tiên, sơ ~ (vd: 初対面 lần đầu gặp)Hán Việt: SƠ · Cụm từ
liên quan đến, dính líu đếnĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
mọc um tùm, rậm rạpĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
dành cho ~ (vd: 子供向け)Tiền tố / hậu tố
cây cảnh, cây trồng (trong vườn, chậu)Danh từ
đặc biệt, khác thườngHán Việt: CÁCH BIỆT · Danh từ
miệng núi lửaHán Việt: HỎA KHẨU · Danh từ
đông cứng, rắn lại; được củng cố, ổn địnhĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
dốc đứng, hiểm trở; nghiêm khắc, gay gắtTính từ い · bảng chia
ngược dòng, đi ngược lên; truy về (quá khứ)Động từ nhóm 1 · bảng chia
Học 1808 từ vựng N2 bằng flashcardChia sẵn từng bài như trang này, app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Miễn phí.