Từ vựng JLPT N2 – Bài 28
40 từ (1081–1120 / 1808) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 主語しゅご | chủ ngữHán Việt: CHỦ NGỮ · Danh từ |
| 初歩しょほ | bước đầu, cơ bản, nhập mônHán Việt: SƠ BỘ · Danh từ |
| 水蒸気すいじょうき | hơi nướcHán Việt: THỦY CHƯNG KHÍ · Danh từ |
| 努めるつとめる | cố gắng, nỗ lựcĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 恨むうらむ | oán hận, căm ghétĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| うろうろ | đi loanh quanh, lảng vảng; lúng túngPhó từ |
| 押さえるおさえる | đè, giữ chặt, ấn; kìm nén; nắm bắt (điểm chính)Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 催促さいそく | giục, thúc giục, hối thúcHán Việt: THÔI XÚC · Danh từ |
| 楕円だえん | hình elip, hình bầu dụcHán Việt: THỎA VIÊN · Danh từ |
| 詰まるつまる | bị tắc, bị nghẹt; đầy ắp; bí, cùng đườngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 鈍いにぶい | cùn; chậm chạp, chậm hiểu; (ánh sáng, âm thanh) mờ, đụcTính từ い · bảng chia |
| 鈍いのろい | chậm chạp, lề mề; đần độnTính từ い · bảng chia |
| 物置ものおき | nhà kho, phòng chứa đồDanh từ |
| 大凡おおよそ | khoảng, đại khái; nhìn chungDanh từ |
| ~式~しき | kiểu ~, theo lối ~ (vd: 日本式); lễ ~ (vd: 卒業式)Hán Việt: THỨC · Tiền tố / hậu tố |
| ~道~どう | con đường ~, ~ đạo (vd: 柔道, 北海道)Hán Việt: ĐẠO · Tiền tố / hậu tố |
| ~風~ふう | kiểu ~, phong cách ~ (vd: 和風)Hán Việt: PHONG · Tiền tố / hậu tố |
| 交替こうたい | thay phiên, luân phiênHán Việt: GIAO THẾ · Danh từ |
| 四角いしかくい | vuông, có hình vuôngHán Việt: TỨ GIÁC · Tính từ い · bảng chia |
| 集金しゅうきん | thu tiềnHán Việt: TẬP KIM · Danh từ |
| せっせと | chăm chỉ, cần mẫn, miệt màiPhó từ |
| 無地むじ | trơn, không hoa vănHán Việt: VÔ ĐỊA · Danh từ |
| 激増げきぞう | tăng vọt, tăng đột biếnHán Việt: KÍCH TĂNG · Danh từ |
| 足るたる | đủ; đáng (để)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 伝記でんき | tiểu sử, truyện kýHán Việt: TRUYỀN KÝ · Danh từ |
| 特売とくばい | bán hạ giá đặc biệtHán Việt: ĐẶC MẠI · Danh từ |
| ばね | lò xoDanh từ |
| 符号ふごう | ký hiệu, dấu hiệuHán Việt: PHÙ HIỆU · Danh từ |
| 見送るみおくる | tiễn; bỏ qua, gác lạiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 揉むもむ | xoa bóp; vò, nhào; tranh cãiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| やかましい | ồn ào; khó tính, hay bắt bẻTính từ い · bảng chia |
| ~口~ぐち | cửa ~, lối ~ (vd: 入口, 出口)Tiền tố / hậu tố |
| 流域りゅういき | lưu vực (sông)Hán Việt: LƯU VỰC · Danh từ |
| ウール | len, vải lenDanh từ |
| 組合せくみあわせ | sự kết hợp, tổ hợpDanh từ |
| 組み立てるくみたてる | lắp ráp, dựngĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 作製さくせい | chế tạo, sản xuất (đồ vật)Hán Việt: TÁC CHẾ · Danh từ |
| 錆さび | gỉ, gỉ sétDanh từ |
| 扇子せんす | quạt xếp, quạt giấyHán Việt: PHIẾN TỬ · Danh từ |
| 曲げるまげる | bẻ cong, uốn; làm sai lệch, khuất phụcĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |