Từ vựng JLPT N2 – Bài 31
40 từ (1201–1240 / 1808) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 障子しょうじ | cửa kéo dán giấy (shoji)Hán Việt: CHƯỚNG TỬ · Danh từ |
| 整数せいすう | số nguyênHán Việt: CHỈNH SỐ · Danh từ |
| 吊るつる | treo, mócĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 取り消すとりけす | hủy bỏ, rút lại (lời)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 針金はりがね | dây thép, dây kẽmDanh từ |
| 夕立ゆうだち | mưa rào buổi chiềuDanh từ |
| ~社~しゃ | công ty ~; (đếm công ty)Hán Việt: XÃ · Tiền tố / hậu tố |
| 再三さいさん | nhiều lần, hết lần này đến lần khácHán Việt: TÁI TAM · Phó từ |
| 敷くしく | trải, rải (nệm, chiếu…)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 私鉄してつ | đường sắt tư nhânHán Việt: TƯ THIẾT · Danh từ |
| 淡水たんすい | nước ngọt (sông, hồ)Hán Việt: ĐẠM THỦY · Danh từ |
| 茶色いちゃいろい | màu nâuTính từ い · bảng chia |
| 慰めるなぐさめる | an ủi, vỗ vềĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| ビルディング | tòa nhàDanh từ |
| 目覚しめざまし | đồng hồ báo thức; sự thức tỉnhDanh từ |
| 編み物あみもの | đan len, đồ đanDanh từ |
| 伯母おば | bác gái (chị của bố / mẹ)Danh từ |
| 垣根かきね | hàng ràoDanh từ |
| からかう | trêu chọc, chế giễuĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 謙遜けんそん | khiêm tốn, nhún nhườngHán Việt: KHIÊM TỐN · Danh từ |
| 献立こんだて | thực đơnDanh từ |
| 凸凹でこぼこ | lồi lõm, gồ ghềDanh từ |
| 分数ぶんすう | phân sốHán Việt: PHÂN SỐ · Danh từ |
| 容積ようせき | dung tích, thể tíchHán Việt: DUNG TÍCH · Danh từ |
| よこす | gửi đến, đưa cho (người nói)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 領事りょうじ | lãnh sựHán Việt: LÃNH SỰ · Danh từ |
| 各~かく~ | mỗi ~, các ~ (vd: 各国 các nước)Hán Việt: CÁC · Cụm từ |
| 下書きしたがき | bản nháp, phác thảoDanh từ |
| ぼろ | giẻ rách, quần áo rách; khuyết điểm, chỗ hởDanh từ |
| 見下ろすみおろす | nhìn xuống; coi thườngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| ~酒~しゅ | rượu ~ (vd: 日本酒, 果実酒)Hán Việt: TỬU · Tiền tố / hậu tố |
| 傾くかたむく | nghiêng; thiên về, ngả vềĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| ためらう | do dự, ngần ngạiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 何しろなにしろ | dù sao thì, dẫu sao; vì... màPhó từ |
| 縫うぬう | khâu, mayĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 風呂敷ふろしき | khăn furoshiki (khăn vải để gói đồ)Danh từ |
| 干すほす | phơi, hong khô; uống cạnĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 落第らくだい | thi trượt, lưu banHán Việt: LẠC ĐỆ · Danh từ |
| 通貨つうか | tiền tệHán Việt: THÔNG HÓA · Danh từ |
| 小~こ~ | ~ nhỏ (vd: 小鳥 chim nhỏ)Cụm từ |