Từ vựng JLPT N2 – Bài 34
40 từ (1321–1360 / 1808) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 占ううらなう | bói, xem bói; đoánĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 囁くささやく | thì thầm, thầm thìĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 溜息ためいき | tiếng thở dàiDanh từ |
| 直流ちょくりゅう | dòng điện một chiềuHán Việt: TRỰC LƯU · Danh từ |
| 振り向くふりむく | quay mặt lại, ngoảnh lạiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 盆地ぼんち | lòng chảo, bồn địaHán Việt: BỒN ĐỊA · Danh từ |
| 国籍こくせき | quốc tịchHán Việt: QUỐC TỊCH · Danh từ |
| ~器~き | dụng cụ ~, ~ khí (vd: 消火器)Hán Việt: KHÍ · Tiền tố / hậu tố |
| 入れ物いれもの | đồ đựng, hộp đựngDanh từ |
| 田植えたうえ | cấy lúaDanh từ |
| 判子はんこ | con dấu (cá nhân)Danh từ |
| 広々ひろびろ | rộng rãi, thênh thangPhó từ |
| ~発~はつ | phát (đếm đạn); xuất phát từ ~ (vd: 東京発)Hán Việt: PHÁT · Tiền tố / hậu tố |
| 悔やむくやむ | hối hận, ân hận; thương tiếc (người đã mất)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 低~てい~ | ~ thấp, đê ~ (vd: nhiệt độ thấp)Hán Việt: ĐÊ · Cụm từ |
| 溶け込むとけこむ | tan vào; hòa nhậpĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 複写ふくしゃ | sao chép, phô tôHán Việt: PHỨC TẢ · Danh từ |
| 凹むへこむ | bị lõm, móp; nản lòng, xuống tinh thầnĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 衣食住いしょくじゅう | ăn mặc ở, nhu cầu sinh hoạt cơ bảnHán Việt: Y THỰC TRÚ · Danh từ |
| くどい | dài dòng, lải nhải; (vị) đậm, ngấyTính từ い · bảng chia |
| 整うととのう | được chuẩn bị xong, sẵn sàng; chỉnh tề, ngăn nắpĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 引き返すひきかえす | quay lại, quay trở vềĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| ~席~せき | ghế ~, chỗ ~ (vd: 指定席)Hán Việt: TỊCH · Tiền tố / hậu tố |
| 温帯おんたい | ôn đớiHán Việt: ÔN ĐỚI · Danh từ |
| 捜すさがす | tìm, tìm kiếm (người, vật bị mất)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| かじる | gặm, cắn; học qua loa, biết sơ sơĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 祭日さいじつ | ngày lễ, ngày hộiHán Việt: TẾ NHẬT · Danh từ |
| 正味しょうみ | khối lượng tịnh, thực (không tính bì)Hán Việt: CHÍNH VỊ · Danh từ |
| 炊事すいじ | nấu nướng, nấu ănHán Việt: XUY SỰ · Danh từ |
| 近寄るちかよる | đến gần, lại gầnĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 故郷ふるさと | quê hương, quê nhàDanh từ |
| 時間割じかんわり | thời khóa biểuDanh từ |
| 戸棚とだな | tủ chạn, tủ có ngănDanh từ |
| 怒鳴るどなる | quát, la hétĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 物語るものがたる | kể lại; nói lên, chứng tỏĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 若々しいわかわかしい | trẻ trung, tươi trẻTính từ い · bảng chia |
| ~論~ろん | thuyết ~, luận ~ (vd: 進化論)Hán Việt: LUẬN · Tiền tố / hậu tố |
| 甘やかすあまやかす | nuông chiều, làm hưĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 草履ぞうり | dép xỏ ngón kiểu Nhật (zori)Hán Việt: THẢO LÝ · Danh từ |
| 立ち止まるたちどまる | dừng chân, đứng lạiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |