Từ vựng JLPT N2 – Bài 37
40 từ (1441–1480 / 1808) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 応接おうせつ | tiếp kháchHán Việt: ỨNG TIẾP · Danh từ |
| 散らかすちらかす | bày bừa, vứt lung tungĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 朗らかほがらか | vui vẻ, tươi tắn, sáng sủaTính từ な · bảng chia |
| 物差しものさし | thước kẻ; thước đo, tiêu chuẩnDanh từ |
| ~省~しょう | bộ ~ (vd: 外務省)Hán Việt: TỈNH · Tiền tố / hậu tố |
| ~辛い~づらい | khó ~ (vd: 読み辛い)Tiền tố / hậu tố |
| 凍えるこごえる | lạnh cóng, tê cóngĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 省~しょう | tiết kiệm ~ (vd: 省エネ tiết kiệm năng lượng)Hán Việt: TỈNH · Cụm từ |
| 針路しんろ | hướng đi, lộ trình (tàu thuyền, máy bay)Hán Việt: CHÂM LỘ · Danh từ |
| 捕るとる | bắt (cá, thú), chụp (bóng)Động từ nhóm 1 · bảng chia |
| 日の入りひのいり | hoàng hôn, lúc mặt trời lặnDanh từ |
| 両~りょう~ | cả hai ~, lưỡng ~ (vd 両手 hai tay)Hán Việt: LƯỠNG · Cụm từ |
| 論ずるろんずる | bàn luận, thảo luận (văn viết)Hán Việt: LUẬN · Động từ nhóm 3 |
| ~行~ぎょう | dòng ~, hàng ~ (vd: 3行目)Hán Việt: HÀNG · Tiền tố / hậu tố |
| オートメーション | tự động hóaDanh từ |
| ちぎる | xé nhỏ, xé vụn; ngắt, háiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| のこぎり | cái cưaDanh từ |
| 雨戸あまど | cửa chớp chắn mưa (bên ngoài cửa kính)Danh từ |
| 図表ずひょう | biểu đồ, đồ thịHán Việt: ĐỒ BIỂU · Danh từ |
| 回り道まわりみち | đường vòngDanh từ |
| 副詞ふくし | phó từ, trạng từHán Việt: PHÓ TỪ · Danh từ |
| 厚かましいあつかましい | trơ trẽn, mặt dàyTính từ い · bảng chia |
| インキ | mực (in, viết)Danh từ |
| 耕すたがやす | cày, xới (đất), canh tácĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 副~ふく~ | phó ~ (vd: phó giám đốc)Hán Việt: PHÓ · Cụm từ |
| 彫るほる | khắc, chạm, điêu khắcĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 和英わえい | Nhật–AnhHán Việt: HÒA ANH · Danh từ |
| 慌ただしいあわただしい | bận rộn, tất bật, vội vãTính từ い · bảng chia |
| 砕けるくだける | vỡ vụn; (thái độ) thoải mái, thân mậtĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 速力そくりょく | tốc độHán Việt: TỐC LỰC · Danh từ |
| つまずく | vấp, vấp ngã; vấp váp, thất bạiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 和~わ~ | ~ kiểu Nhật (tiền tố, vd 和室 phòng kiểu Nhật)Hán Việt: HÒA · Cụm từ |
| ~圏~けん | khu vực ~, vùng ~ (vd: 首都圏)Hán Việt: QUYỂN · Tiền tố / hậu tố |
| ~産~さん | sản xuất tại ~ (vd: 日本産)Hán Việt: SẢN · Tiền tố / hậu tố |
| ~だらけ | đầy ~, toàn ~ (vd: 泥だらけ)Tiền tố / hậu tố |
| 売り切れるうりきれる | bán hết, hết hàngĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 騒々しいそうぞうしい | ồn ào, ầm ĩTính từ い · bảng chia |
| 出迎えるでむかえる | đón, ra đónĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 話合いはなしあい | cuộc thảo luận, bàn bạcDanh từ |
| 呼び掛けるよびかける | gọi to, gọi với; kêu gọiĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |