Flashcard Promax
Trang chủ › Từ vựng › N2 › Bài 38

Từ vựng JLPT N2 – Bài 38

40 từ (1481–1520 / 1808) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.

số thập phânHán Việt: TIỂU SỐ · Danh từ
chép sạch, bản sạchHán Việt: THANH THƯ · Danh từ
dài và ngắn; ưu và nhược điểmHán Việt: TRƯỜNG ĐOẢN · Danh từ
vẽ phác họa (từ thực tế), ký họaHán Việt: TẢ SINH · Danh từ
cầu sắtHán Việt: THIẾT KIỀU · Danh từ
nấm mốc — ~が生える (bị mốc)Danh từ
hay ~, thường hay ~ (thường việc không tốt)Tiền tố / hậu tố
kính gửi (ghi sau tên cơ quan, công ty trên thư)Danh từ
bị cháy, bị khê, cháy xémĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
cân bằng; tương xứng, hợp nhauĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
vừa phải, phải chăng (giá); vừa tayDanh từ
lác đác, rải rác; nhỏ giọt từng chútHán Việt: ĐIỂM ĐIỂM · Danh từ
lịch sử ~ (vd: 日本史)Hán Việt: SỬ · Tiền tố / hậu tố
bức, lá (đếm thư); người thạo ~ (vd: 日本通)Hán Việt: THÔNG · Tiền tố / hậu tố
kiểu ~, lối ~, trường phái ~ (vd: 日本流)Hán Việt: LƯU · Tiền tố / hậu tố
~ hiện tại, ~ đương nhiệm (vd: 現社長 giám đốc hiện tại)Hán Việt: HIỆN · Cụm từ
mặnTính từ い · bảng chia
vị ngữHán Việt: THUẬT NGỮ · Danh từ
phản ~, chống ~Hán Việt: PHẢN · Cụm từ
giấy viết thưHán Việt: TIỆN TIÊN · Danh từ
nghỉ (buổi) giảng, nghỉ họcHán Việt: HƯU GIẢNG · Danh từ
làm cháy, làm khê, thiêu xémĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
bị kẹp, kẹt vào giữa; ở giữaĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
xin lỗi, tạ lỗiĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
nghệ thuật cắm hoa (ikebana)Danh từ
trong sạch, trong trẻo, thanh khiếtTính từ い · bảng chia
khấu trừ; số dư, cán cânDanh từ
làm ngạc nhiên, làm giật mìnhĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
quy chuẩn, tiêu chuẩnHán Việt: QUY CHUẨN · Danh từ
~ trận thắng (vd: 3勝2敗)Hán Việt: THẮNG · Tiền tố / hậu tố
hốc trang trí trong phòng kiểu Nhật (tokonoma)Danh từ
đáng ghét, dễ ghétTính từ い · bảng chia
đồ ngủ, pyjamaDanh từ
ngăn cách, chia cách; cách (thời gian, khoảng cách)Động từ nhóm 2 · bảng chia
vượt qua, vượt lênĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
phòng kháchDanh từ
chậm rì, lề mềPhó từ
rút lui, lui vào; lõm vàoĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
thoai thoải; suôn sẻ, êm ảĐại từ
gật đầuĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
Học 1808 từ vựng N2 bằng flashcardChia sẵn từng bài như trang này, app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Miễn phí.